Guastatoya
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Aurora

Guastatoya vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 2-2 Aurora tại Liga Nacional, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 3, hòa 1, Aurora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 3
Phong độ
WLLWD Guastatoya
WLWWL Aurora
  1. 5' A. Garcia
  2. 14' 0-1 N. Lovato
  3. 31' D. Bajan
  4. 44' G. A. Ramirez K. 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' M. Sequen A. Lon
  7. 61' A. Galindo P. Motta
  8. 65' J. Vivas
  9. 66' V. Avalos 2-1
  10. 74' N. Garcia
  11. 74' K. Arboine K. Fernandez
  12. 74' J. Ubico N. Garcia
  13. 77' J. Joshuaky E. Ibarguen
  14. 77' V. Urias C. Monterroso
  15. 79' C. Alvarado D. Sanchez
  16. 79' S. Garrido V. Armas
  17. 84' 2-2 J. Joshuaky
  18. 87' C. Alvarado
  19. 90'+6 Yellow Card
  20. 90'+1 J. Arevalo N. Lovato
  21. 90'+1 L. Cardona
  22. FT2-2

Đội hình

Guastatoya HLV: Ariel Sena
  1. 1R. Escobar
  2. 23V. Armas ▼ 79'
  3. 22V. Avalos
  4. 12G. A. Ramirez K.
  5. 30K. Fernandez ▼ 74'
  6. 27N. Garcia ▼ 74'
  7. 9S. Gomez
  8. 70Y. Hernandez
  9. 17A. Lon ▼ 59'
  10. 77D. Sanchez ▼ 79'
  11. 44E. Yori

Dự bị 9

  1. 99J. Cifuentes
  2. 88C. Alvarado ▲ 79'
  3. 11K. Arboine ▲ 74'
  4. 19S. Garrido ▲ 79'
  5. 21Hernandez
  6. 15H. Morales
  7. 10M. Sequen ▲ 59'
  8. 5J. Ubico ▲ 74'
  9. 8Y. Aguilar
Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 22L. Sanchez
  2. 17D. Bajan
  3. 6A. Garcia
  4. 15K. Garcia
  5. 11E. Ibarguen ▼ 77'
  6. 5J. Lemus
  7. 10N. Lovato ▼ 90'
  8. 4C. Monterroso ▼ 77'
  9. 7P. Motta ▼ 61'
  10. 30B. Soriano
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 1D. Navas
  2. 23J. Joshuaky ▲ 77'
  3. 25A. Diaz
  4. J. Arevalo ▲ 90'
  5. 2L. Cardona ▲ 90'
  6. 13A. Galindo ▲ 61'
  7. 49G. Campos
  8. 3J. Soriano
  9. 31V. Urias ▲ 77'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
52Ghi được49
61Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu