Aurora
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Aurora vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 1, hòa 1, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
Phong độ
LWWLL Aurora
WLLWD Guastatoya
  1. 37' K. Garcia
  2. 42' D. Ruiz
  3. HT0-0
  4. 46' N. Garcia A. Lon
  5. 49' M. Sequen
  6. 61' A. Galindo C. Quan
  7. 61' J. Ortiz D. Ruiz
  8. 66' B. Soriano
  9. 66' Y. Hernandez D. Sanchez
  10. 79' J. Batres K. Garcia
  11. 84' D. Palencia K. Aguilar
  12. 89' Y. Aguilar K. Arboine
  13. 90'+3 J. Ticuru E. Ibarguen
  14. 90' J. Ticuru 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 22L. Sanchez
  2. 17D. Bajan
  3. 6A. Garcia
  4. 15K. Garcia ▼ 79'
  5. 11E. Ibarguen ▼ 90'
  6. 5J. Lemus
  7. 10N. Lovato
  8. 4C. Monterroso
  9. 19C. Quan ▼ 61'
  10. 9D. Ruiz ▼ 61'
  11. 30B. Soriano

Dự bị 9

  1. 16J. Batres ▲ 79'
  2. 25A. Diaz
  3. 13A. Galindo ▲ 61'
  4. 24L. R. Galvez Carrera
  5. 1D. Navas
  6. J. Ortiz ▲ 61'
  7. 3J. Soriano
  8. 28J. Ticuru ▲ 90'
  9. A. J. Echeverria Perez
Guastatoya HLV: Ariel Sena
  1. 1R. Escobar
  2. 22V. Avalos
  3. 25K. Arboine ▼ 89'
  4. 77D. Sanchez ▼ 66'
  5. 23V. Armas
  6. 12G. A. Ramirez K.
  7. 2R. Blanco
  8. 10M. Sequen
  9. 15H. Morales
  10. 14K. Aguilar ▼ 84'
  11. 17A. Lon ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 99J. Cifuentes
  2. 11D. Palencia ▲ 84'
  3. 19S. Garrido
  4. 27N. Garcia ▲ 46'
  5. 70Y. Hernandez ▲ 66'
  6. 9Robles Hristopher
  7. 8Y. Aguilar ▲ 89'
  8. 13L. B. Urias Morales

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được52
65Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu