Municipal
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Aurora

Municipal vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Municipal 4-1 Aurora tại Liga Nacional, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 2, hòa 1, Aurora thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
Phong độ
DWDWD Municipal
WLWWL Aurora
  1. 14' E. Lopez 1-0
  2. 21' J. Mena 2-0
  3. 29' J. Vivas
  4. HT2-0
  5. 47' 2-1 P. Mingorance
  6. 52' A. Garcia
  7. 55' R. Barrientos C. Hernandez
  8. 64' P. Altan E. Lopez
  9. 74' J. Mena 3-1
  10. 78' G. Campos E. Ibarguen
  11. 78' P. Motta D. Ruiz
  12. 78' J. Ticuru N. Lovato
  13. 86' C. Archila J. Mendez
  14. 86' J. Franco R. Munoz
  15. 86' Y. Matos A. Cabeza
  16. 90'+1 D. Gomez J. Vivas
  17. 90' J. Mena 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 24A. Cabeza ▼ 86'
  2. 31C. Calderon
  3. 19C. Hernandez ▼ 55'
  4. 32E. Lopez ▼ 64'
  5. 3J. Mena
  6. 92J. Mendez ▼ 86'
  7. 16J. Morales
  8. 7R. Munoz ▼ 86'
  9. 12K. Navarro
  10. 43Y. Y. Perez
  11. 4N. Samayoa

Dự bị 9

  1. 10P. Altan ▲ 64'
  2. 20C. Archila ▲ 86'
  3. 26R. Barrientos ▲ 55'
  4. 52A. David
  5. 18J. Franco ▲ 86'
  6. 1B. Linares
  7. 5Y. Matos ▲ 86'
  8. 8R. Saravia
  9. 14D. Torres
Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 17D. Bajan
  2. 2L. Cardona
  3. 6A. Garcia
  4. 11E. Ibarguen ▼ 78'
  5. 10N. Lovato ▼ 78'
  6. 80P. Mingorance
  7. 4C. Monterroso
  8. 9D. Ruiz ▼ 78'
  9. 22L. Sanchez
  10. 30B. Soriano
  11. 20J. Vivas ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 27J. Arevalo
  2. 25A. Diaz
  3. 53D. Gomez ▲ 90'
  4. 49G. Campos ▲ 78'
  5. 7P. Motta ▲ 78'
  6. 1D. Navas
  7. 3J. Soriano
  8. 28J. Ticuru ▲ 78'
  9. 31V. Urias

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

59Trận đấu48
102Ghi được49
47Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu