Aurora
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Aurora vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Aurora 1-0 Municipal tại Liga Nacional, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 1, hòa 1, Municipal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Phong độ
WLWWL Aurora
DWDWD Municipal
  1. 24' C. Hernandez
  2. 34' J. Mendez
  3. HT0-0
  4. 46' P. Mingorance
  5. 58' R. Barrientos J. Mendez
  6. 63' D. Ruiz P. Mingorance
  7. 68' J. Vivas 1-0
  8. 75' Yellow Card
  9. 75' J. Bantes Y. Matos
  10. 75' D. Contreras C. Hernandez
  11. 77' C. Quan A. Garcia
  12. 77' J. Ticuru N. Lovato
  13. 80' A. Galindo
  14. 82' C. Estrada
  15. 84' C. Quan
  16. 85' J. Batres E. Ibarguen
  17. 85' V. Urias A. Galindo
  18. 85' E. Hernandez C. Estrada
  19. 88' D. Bajan
  20. 88' J. Bantes
  21. 90'+1 C. Archila
  22. 90'+4 Yellow Card
  23. FT1-0

Đội hình

Aurora
  1. 17D. Bajan
  2. 13A. Galindo ▼ 85'
  3. 6A. Garcia ▼ 77'
  4. 11E. Ibarguen ▼ 85'
  5. 5J. Lemus
  6. 10N. Lovato ▼ 77'
  7. 52P. Mingorance ▼ 63'
  8. 4C. Monterroso
  9. 22L. Sanchez
  10. 30B. Soriano
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 9D. Ruiz ▲ 63'
  2. 19C. Quan ▲ 77'
  3. 28J. Ticuru ▲ 77'
  4. 16J. Batres ▲ 85'
  5. 31V. Urias ▲ 85'
  6. 15K. Garcia
  7. 1D. Navas
  8. 90J. Ortiz
  9. 3J. Soriano
Municipal HLV: S. Bini
  1. 20C. Archila
  2. 52A. David
  3. 13C. Estrada ▼ 85'
  4. 19C. Hernandez ▼ 75'
  5. 6C. Jimenez
  6. 1B. Linares
  7. 9J. Martinez
  8. 5Y. Matos ▼ 75'
  9. 3J. Mena
  10. 92J. Mendez ▼ 58'
  11. 43Y. Y. Perez

Dự bị 8

  1. 26R. Barrientos ▲ 58'
  2. 11J. Bantes ▲ 75'
  3. 25D. Contreras ▲ 75'
  4. 55E. Hernandez ▲ 85'
  5. 22D. Aldana
  6. 21Y. Baltazar
  7. 31C. Calderon
  8. 99F. A. Montano Cardenas

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu59
49Ghi được102
65Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu