Aurora
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Municipal

Aurora vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-2 Municipal tại Liga Nacional, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 1, hòa 1, Municipal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Phong độ
WLWWL Aurora
DWDWD Municipal
  1. 7' P. Mingorance
  2. 18' 0-1 J. Bantes
  3. 40' P. Mingorance 1-1
  4. 44' 1-2 J. Mendez
  5. HT1-2
  6. 46' N. Lovato A. Galindo
  7. 62' J. Batres D. Bajan
  8. 62' V. Urias P. Mingorance
  9. 63' C. Archila J. Bantes
  10. 70' N. Lovato 2-2
  11. 77' P. Altan R. Munoz
  12. 81' K. Garcia
  13. 82' C. Monterroso
  14. 83' J. Mendez
  15. 85' C. Aguilar R. Barrientos
  16. 85' Y. Baltazar J. Martinez
  17. 89' J. Vivas
  18. 90'+3 N. Samayoa
  19. FT2-2

Đội hình

Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 22L. Sanchez
  2. 4C. Monterroso
  3. 5J. Lemus
  4. 6A. Garcia
  5. 11E. Ibarguen
  6. 13A. Galindo ▼ 46'
  7. 15K. Garcia
  8. 17D. Bajan ▼ 62'
  9. 20J. Vivas
  10. 30B. Soriano
  11. 52P. Mingorance ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16J. Batres ▲ 62'
  2. 2L. Cardona
  3. 25A. Diaz
  4. 10N. Lovato ▲ 46'
  5. 7P. Motta
  6. 1D. Navas
  7. 3J. Soriano
  8. 31V. Urias ▲ 62'
  9. 23J. Joshuaky
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 12K. Navarro
  2. 26R. Barrientos ▼ 85'
  3. 31C. Calderon
  4. 52A. David
  5. 6C. Jimenez
  6. 9J. Martinez ▼ 85'
  7. 92J. Mendez
  8. 7R. Munoz ▼ 77'
  9. 11J. Bantes ▼ 63'
  10. 4N. Samayoa
  11. 14D. Torres

Dự bị 8

  1. 23C. Aguilar ▲ 85'
  2. 10P. Altan ▲ 77'
  3. 20C. Archila ▲ 63'
  4. 21Y. Baltazar ▲ 85'
  5. 1B. Linares
  6. 5Y. Matos
  7. 3J. Mena
  8. 27C. Raymundo

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu59
49Ghi được102
65Thủng lưới47
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu