Cobán Imperial
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Comunicaciones

Cobán Imperial vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 1, Comunicaciones thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
Phong độ
LLLLD Cobán Imperial
WLLDL Comunicaciones
  1. 18' S. Paredes 1-0
  2. 23' Thales 2-0
  3. 26' M. Dominguez-Ramirez
  4. 31' S. Robles
  5. 34' L. Garcia
  6. 40' O. Mejia Y. A. Moran
  7. 43' J. Pinto
  8. HT2-0
  9. 46' E. Lemus L. Garcia
  10. 57' U. Amaral
  11. 62' S. Teni S. Paredes
  12. 65' W. Sandoval M. Dominguez-Ramirez
  13. 66' S. Teni
  14. 75' J. Contreras O. Duarte
  15. 78' T. Casas
  16. 78' D. Chocooj A. Cabrera
  17. 78' C. Flores L. De Leon
  18. 78' J. Winter U. Amaral
  19. 84' J. Galvez D. Reyes
  20. FT2-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 3M. Acosta
  2. 9U. Amaral ▼ 78'
  3. 17A. Cabrera ▼ 78'
  4. 55T. Casas
  5. 14L. De Leon ▼ 78'
  6. 48Y. A. Moran ▼ 40'
  7. 4Thales
  8. 20S. Paredes ▼ 62'
  9. 28Janderson
  10. 24M. Rivas
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 31D. Chocooj ▲ 78'
  3. 11J. Fajardo
  4. 15C. Flores ▲ 78'
  5. 32B. Lemus
  6. 7O. Mejia ▲ 40'
  7. 35C. Monges
  8. 16S. Teni ▲ 62'
  9. 77J. Winter ▲ 78'
Comunicaciones
  1. 1F. Perez
  2. 4K. Espino
  3. 5M. Dominguez-Ramirez ▼ 65'
  4. 6J. Pinto
  5. 12E. Gonzalez
  6. 13S. Robles
  7. 20D. Reyes ▼ 84'
  8. 24E. Monreal
  9. 26L. Garcia ▼ 46'
  10. 27O. Duarte ▼ 75'
  11. 36S. Camacho

Dự bị 9

  1. 23A. Barrios
  2. 2W. Garcia
  3. 7W. Sandoval ▲ 65'
  4. 10J. Contreras ▲ 75'
  5. 8J. Grajeda
  6. 14R. Morales
  7. 15J. Galvez ▲ 84'
  8. 25E. Lemus ▲ 46'
  9. 33A. Contreras

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
52Ghi được49
50Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu