Comunicaciones
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Cobán Imperial

Comunicaciones vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-3 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 5, hòa 1, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Phong độ
WLLDL Comunicaciones
WLLLL Cobán Imperial
  1. 15' B. J. Leal Ramirezphản lưới 1-0
  2. 25' M. Dominguez-Ramirez
  3. 28' 1-1 Janderson
  4. 35' L. De Leon
  5. 37' W. Sandoval M. Dominguez-Ramirez
  6. HT1-1
  7. 46' J. Morales A. Ortiz
  8. 52' 1-2 U. Amaral
  9. 57' B. Aldana L. De Leon
  10. 57' B. Lemus Y. A. Moran
  11. 63' 1-3 U. Amaral
  12. 66' A. Lopez U. Amaral
  13. 67' T. Casas
  14. 72' A. Contreras D. Prada
  15. 80' S. Teni O. Mejia
  16. 80' C. Monges Janderson
  17. 90' K. Espino 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Comunicaciones
  1. 1F. Perez
  2. 4K. Espino
  3. 2W. Garcia
  4. 26L. Garcia
  5. 12E. Gonzalez
  6. 11A. Ortiz ▼ 46'
  7. 5M. Dominguez-Ramirez ▼ 37'
  8. 6J. Pinto
  9. 37D. Prada ▼ 72'
  10. 20D. Reyes
  11. 13S. Robles

Dự bị 7

  1. 39S. Camacho
  2. 33A. Contreras ▲ 72'
  3. 3E. Cruz Martin
  4. 10J. Morales ▲ 46'
  5. J. E. Moreno Alfaro
  6. 30E. Raymundo
  7. W. Sandoval ▲ 37'
Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 55T. Casas
  2. 9U. Amaral ▼ 66'
  3. 3M. Acosta
  4. 31D. Chocooj
  5. 14L. De Leon ▼ 57'
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 7O. Mejia ▼ 80'
  8. 48Y. A. Moran ▼ 57'
  9. 4Thales
  10. 28Janderson ▼ 80'
  11. 30E. Soto

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana ▲ 57'
  2. 33V. Ayala
  3. 19J. Estrada
  4. 15C. Flores
  5. 32B. Lemus ▲ 57'
  6. 10A. Lopez ▲ 66'
  7. 98J. Milla
  8. 16S. Teni ▲ 80'
  9. 35C. Monges ▲ 80'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được52
59Thủng lưới50
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu