Comunicaciones
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cobán Imperial

Comunicaciones vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 5, hòa 1, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 19
Phong độ
WLLDL Comunicaciones
LLLLD Cobán Imperial
  1. 20' D. Chocooj
  2. 26' L. Garcia 1-0
  3. 37' Thales
  4. HT1-0
  5. 46' A. Lopez B. Lemus
  6. 46' S. Teni D. Chocooj
  7. 46' J. Estrada S. Paredes
  8. 52' O. Mejia U. Amaral
  9. 57' A. de la Cruz
  10. 60' A. Lopez
  11. 60' D. Reyes A. de la Cruz
  12. 61' S. Camacho
  13. 62' J. Galvez S. Camacho
  14. 66' O. Mejia
  15. 67' E. Rivas E. Soto
  16. 75' K. Espino
  17. 77' E. Raymundo E. Lemus
  18. 77' J. Contreras L. Garcia
  19. 87' M. Dominguez-Ramirez
  20. FT1-0

Đội hình

Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Perez
  2. 3E. Cruz Martin
  3. 4K. Espino
  4. 5M. Dominguez-Ramirez
  5. 12E. Gonzalez
  6. 19A. de la Cruz ▼ 60'
  7. 24E. Monreal
  8. 25E. Lemus ▼ 77'
  9. 26L. Garcia ▼ 77'
  10. 39S. Camacho ▼ 62'
  11. 91D. Padilla Toro

Dự bị 9

  1. 35E. Palencia
  2. 32W. Pineda
  3. 30E. Raymundo ▲ 77'
  4. 11D. Reyes ▲ 60'
  5. 15J. Galvez ▲ 62'
  6. 8J. Grajeda
  7. 23A. Barrios
  8. 10J. Contreras ▲ 77'
  9. 14R. Morales
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 55T. Casas
  2. 30E. Soto ▼ 67'
  3. 22B. Aldana
  4. 4Thales
  5. 15C. Flores
  6. 31D. Chocooj ▼ 46'
  7. 24M. Rivas
  8. 32B. Lemus ▼ 46'
  9. 20S. Paredes ▼ 46'
  10. 28Janderson
  11. 9U. Amaral ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 10A. Lopez ▲ 46'
  3. 16S. Teni ▲ 46'
  4. 92E. Rivas ▲ 67'
  5. 19J. Estrada ▲ 46'
  6. 18I. de la Rosa
  7. 6C. Winter
  8. 11M. Rotondi
  9. 7O. Mejia ▲ 52'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu46
49Ghi được52
59Thủng lưới50
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu