Xelajú
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Xelajú vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 0-0 Achuapa tại Liga Nacional, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 4, hòa 3, Achuapa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
WLDWW Xelajú
LWLLD Achuapa
  1. 3' A. Maziero
  2. HT0-0
  3. 46' D. Quiros F. Gondola
  4. 53' C. Santos K. Tiul
  5. 66' H. E. Quezada Gamez P. Baez
  6. 66' J. Racancoj R. L. Da Silva
  7. 66' E. Sanchez E. Bol
  8. 77' L. Reyes J. Gonzalez
  9. 77' N. Ankia A. Maziero
  10. 77' K. Castillo A. Salama
  11. 84' R. Marquez E. Cardoza
  12. FT0-0

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 9P. Baez ▼ 66'
  2. 11S. Cardenas
  3. 16J. Cardona
  4. 26E. Cardoza ▼ 84'
  5. 99R. L. Da Silva ▼ 66'
  6. 90F. Gondola ▼ 46'
  7. 14J. Gonzalez ▼ 77'
  8. 2M. Hernandez
  9. 22N. Lobos
  10. 4M. Romero
  11. 13W. Tebalan

Dự bị 9

  1. 12D. Quiros ▲ 46'
  2. 20H. E. Quezada Gamez ▲ 66'
  3. J. Racancoj ▲ 66'
  4. 8L. Reyes ▲ 77'
  5. 19R. Marquez ▲ 84'
  6. 23R. Calderon
  7. 18J. Castaneda
  8. 1E. Chang
  9. 77J. Longo
Achuapa HLV: Adrián García
  1. 19S. Betancourt
  2. 11E. Bol ▼ 66'
  3. 88Y. Carabali
  4. 13C. Castrillo
  5. 30J. Corado
  6. 6R. E. Corado Ruano
  7. 21I. de Leon
  8. 9A. Maziero ▼ 77'
  9. 18A. Salama ▼ 77'
  10. 2D. Suazo
  11. 25K. Tiul ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 66C. Santos ▲ 53'
  2. 20E. Sanchez ▲ 66'
  3. 5N. Ankia ▲ 77'
  4. 33K. Castillo ▲ 77'
  5. 22C. Gonzalez
  6. 4P. Lopez
  7. 10E. Macal
  8. 8K. Navas
  9. 27L. Ruiz

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

61Trận đấu48
92Ghi được43
66Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu