Xelajú
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Xelajú vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 2-0 Achuapa tại Liga Nacional, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 4, hòa 3, Achuapa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
WLDWW Xelajú
LWLLD Achuapa
  1. 18' C. Alvarado
  2. 18' J. Zuniga
  3. HT0-0
  4. 49' Y. Díaz 1-0
  5. 52' J. Cardona
  6. 68' R. Villa 2-0
  7. 72' J. Méndez C. Alvarado
  8. 75' D. Chuc P. Báez
  9. 75' M. de León Y. Díaz
  10. 80' H. Quezada R. Villa
  11. 80' J. Racancoj J. Aparicio
  12. 80' M. Domínguez J. Salazar
  13. 84' R. Hernández I. de León
  14. 84' L. Túnchez J. Zuñiga
  15. 85' K. Ruiz J. Castañeda
  16. 90'+2 H. Cummings
  17. 90'+4 Y. Carabali
  18. FT2-0

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 31H. Cummings
  3. 18J. Castañeda ▼ 85'
  4. 14J. Gónzalez
  5. 28W. Tebalán
  6. 16J. Cardona
  7. 52J. Aparicio ▼ 80'
  8. 7Y. Díaz ▼ 75'
  9. 26C. de Oliveira
  10. 10R. Villa ▼ 80'
  11. 9P. Báez ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 3D. Chuc ▲ 75'
  2. 6M. de León ▲ 75'
  3. 20H. Quezada ▲ 80'
  4. 24J. Racancoj ▲ 80'
  5. 25K. Ruiz ▲ 85'
  6. 11A. Navarro
  7. 15J. Vargas
  8. 22N. Lobos
  9. 77J. Longo
Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 12E. Cabezas
  2. 19S. Betancourt
  3. 88Y. Carabalí
  4. 5J. Salazar ▼ 80'
  5. 32A. Cabral
  6. 91A. Matta
  7. 23C. Alvarado ▼ 72'
  8. 33T. Vásquez
  9. 21I. de León ▼ 84'
  10. 20E. Sánchez
  11. 10J. Zuñiga ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 11J. Méndez ▲ 72'
  2. 42M. Domínguez ▲ 80'
  3. 6R. Hernández ▲ 84'
  4. 99L. Túnchez ▲ 84'
  5. 8K. Navas
  6. 9O. Rodas
  7. 13H. Orellana
  8. 7D. Virula
  9. 30C. López

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

42Trận đấu36
60Ghi được33
37Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu