Achuapa
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Xelajú

Achuapa vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 1-3 Xelajú tại Liga Nacional, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 3, hòa 3, Xelajú thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura - Quarter-finals
Phong độ
LWLLD Achuapa
WLDWW Xelajú
  1. 7' E. Macal
  2. 17' K. Gutierrez
  3. 25' 0-1 K. Gutiérrez11m
  4. 31' K. Aguilar
  5. HT0-1
  6. 46' W. Pérez Y. Pérez
  7. 46' L. Florian E. Lemus
  8. 46' Y. Hernández M. de León
  9. 61' H. Moreira
  10. 62' 0-2 W. Rentería
  11. 65' J. Vargas W. Rentería
  12. 65' J. Castañeda K. Gutiérrez
  13. 65' B. Lemus A. Navarro
  14. 68' D. A. Lopez Macal
  15. 71' D. Lom G. Tinoco
  16. 77' Y. Hernandez
  17. 81' E. Quiñónes 1-2
  18. 90'+2 1-3 D. Lom
  19. FT1-3

Đội hình

Achuapa HLV: Adrián García
  1. 13H. Orellana
  2. 27O. Moreira
  3. 6R. Hernández
  4. 29E. Quiñónes
  5. 11D. López
  6. 10E. Macal
  7. 2R. García
  8. 24K. Aguilar
  9. 43Y. Pérez ▼ 46'
  10. 17K. Bordón
  11. 25E. Lemus ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9W. Pérez ▲ 46'
  2. 99L. Florian ▲ 46'
  3. 5J. Salazar
  4. 8K. Navas
  5. 14J. Matul
  6. 28B. Pérez
  7. 34O. Osorio
  8. 77B. Bautista
  9. 66J. Corado
Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 30H. Moreira
  3. 4K. Gutiérrez ▼ 65'
  4. 25K. Ruiz
  5. 14J. Gónzalez
  6. 31A. Navarro ▼ 65'
  7. 19W. Rentería ▼ 65'
  8. 16J. Cardona
  9. 6M. de León ▼ 46'
  10. 8G. Tinoco ▼ 71'
  11. 26E. Cardoza

Dự bị 9

  1. 7Y. Hernández ▲ 46'
  2. 15J. Vargas ▲ 65'
  3. 18J. Castañeda ▲ 65'
  4. 32B. Lemus ▲ 65'
  5. 9D. Lom ▲ 71'
  6. 12A. Rodas
  7. 20H. Quezada
  8. 22N. Lobos
  9. 66C. Santos

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu40
50Ghi được35
55Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu