Xinabajul vs Malacateco
Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 1-1 Malacateco tại Liga Nacional, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 4, hòa 3, Malacateco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
- Phong độ
- DDLDL Xinabajul
- DLWLW Malacateco
- 4' Y. Y. Perez
- 9' E. Vasquez
- 39' M. Chun
- 40' C. Alvarado
- HT0-0
- 51' F. Gonzalez
- 53' ▲ F. Quinteros ▼ A. Soto
- 58' D. Aquino 1-0
- 61' ▲ J. Ubico ▼ N. Jucup
- 65' ▲ K. Velásquez ▼ E. Vásquez
- 68' ▲ K. Ramírez ▼ M. Chun
- 68' ▲ V. Paz ▼ N. Andrade
- 77' ▲ H. Robles ▼ R. Calderon
- 77' ▲ S. Pérez ▼ Á. López
- 82' E. Yori
- 82' ▲ A. Trigueros ▼ G. Chavasco
- 82' ▲ E. Elington ▼ D. Aquino
- 84' E. Elington
- 88' 1-1 L. Martínez
- 90'+4 W. Trigueros
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Moreno
- 5E. Vásquez ▼ 65'
- 23E. Yori
- 18N. Jucup ▼ 61'
- 10G. Chavasco ▼ 82'
- 11Y. Hernández
- 88C. Alvarado
- 6E. Marroquín
- 32F. González
- 19D. Aquino ▼ 82'
- 20Y. Baltazar
Dự bị 9
- 8J. Ubico ▲ 61'
- 2K. Velásquez ▲ 65'
- 15A. Trigueros ▲ 82'
- 26E. Elington ▲ 82'
- 7M. Ceballos
- 13O. Mendoza
- 17D. López
- 36D. Díaz
- 99K. López
- 1A. Peláez
- 23R. Calderon ▼ 77'
- 5A. Soto ▼ 53'
- 16V. Torres
- 93M. Chun ▼ 68'
- 26D. Sánchez
- 10J. Ochoa
- 43Y. Pérez
- 7L. Martínez
- 21Á. López ▼ 77'
- 11N. Andrade ▼ 68'
Dự bị 9
- 24F. Quinteros ▲ 53'
- 8K. Ramírez ▲ 68'
- 27V. Paz ▲ 68'
- 9H. Robles ▲ 77'
- 66S. Pérez ▲ 77'
- 15C. Aguilar
- 19D. Guzmán
- 30A. Guzmán
- 6G. Morales
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được50
64Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai31