Malacateco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xinabajul

Malacateco vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 0-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 2, hòa 3, Xinabajul thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
DDLDL Xinabajul
  1. 31' A. Lopez
  2. 31' E. Zuniga
  3. 45'+1 W. Godoy
  4. 45'+1 J. Sanchez
  5. HT0-0
  6. 46' A. Ruiz E. Zuñiga
  7. 55' C. Aguilar W. Godoy
  8. 59' F. Gomez
  9. 60' J. Ubico G. Chavasco
  10. 61' Yellow Card
  11. 61' J. Rodríguez U. Amaral
  12. 69' É. López A. Soto
  13. 72' Yellow Card
  14. 76' S. Pérez Y. Pérez
  15. 76' W. Amaya K. Ramírez
  16. 79' Y. Hernandez
  17. 82' A. Cifuentes J. Sánchez
  18. 82' M. Ceballos F. González
  19. FT0-0

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 5A. Soto ▼ 69'
  4. 16V. Torres
  5. 12W. Godoy ▼ 55'
  6. 10J. Ochoa
  7. 8K. Ramírez ▼ 76'
  8. 43Y. Pérez ▼ 76'
  9. 27M. Sansores
  10. 21Á. López
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 15C. Aguilar ▲ 55'
  2. 99É. López ▲ 69'
  3. 66S. Pérez ▲ 76'
  4. 80W. Amaya ▲ 76'
  5. 7C. Castillo
  6. 14J. Laparra
  7. 20M. Alvarado
  8. 30A. Guzmán
  9. 93M. Chun
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 12J. Moreno
  2. 5E. Vásquez
  3. 2K. Velásquez
  4. 3F. Gómez
  5. 22J. Sánchez ▼ 82'
  6. 10G. Chavasco ▼ 60'
  7. 70Y. Hernández
  8. 11E. Zuñiga ▼ 46'
  9. 21U. Amaral ▼ 61'
  10. 32F. González ▼ 82'
  11. 20Y. Baltazar

Dự bị 9

  1. 14A. Ruiz ▲ 46'
  2. 8J. Ubico ▲ 60'
  3. 9J. Rodríguez ▲ 61'
  4. 4A. Cifuentes ▲ 82'
  5. 7M. Ceballos ▲ 82'
  6. 6E. Marroquín
  7. 16G. Cabrera
  8. 18N. Jucup
  9. 23O. Mendoza

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được47
44Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu