Malacateco vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 2, hòa 3, Xinabajul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
- Phong độ
- DLWLW Malacateco
- DDLDL Xinabajul
- 4' J. Ochoa 1-0
- 35' H. Riojas
- 39' L. Gomez
- HT1-0
- 46' ▲ S. Pérez ▼ Y. Morán
- 56' Yellow Card
- 56' Yellow Card
- 62' J. Garcia
- 64' K. Ramirez
- 66' ▲ F. Gómez ▼ M. Gaitán
- 66' ▲ N. Mazzola ▼ L. Gómez
- 72' ▲ C. Aguilar ▼ C. Ojeda
- 76' ▲ W. Godoy ▼ H. Riojas
- 77' Yellow Card
- 77' ▲ L. Sánchez ▼ T. Pizarro
- 81' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 88' ▲ R. Maltes ▼ J. Ubico
- 88' ▲ B. Ordóñez ▼ E. Zuñiga
- 89' ▲ A. Stewart ▼ N. Andrade
- 90'+6 1-1 G. Chavasco
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Peláez
- 23R. Calderon
- 26H. Riojas ▼ 76'
- 13C. Estrada
- 27C. Ojeda ▼ 72'
- 8Y. Morán ▼ 46'
- 80W. Amaya
- 10J. Ochoa
- 6K. Ramírez
- 9P. Báez
- 11N. Andrade ▼ 89'
Dự bị 9
- 31S. Pérez ▲ 46'
- 15C. Aguilar ▲ 72'
- 12W. Godoy ▲ 76'
- 90A. Stewart ▲ 89'
- 17R. Meneses
- 20M. Alvarado
- 30L. Almaraz
- 97A. Monterroso
- 33R. Dardón
- 100E. Sican
- 24N. Gómez
- 4M. Gaitán ▼ 66'
- 13W. Tebalán
- 2K. Velásquez
- 11G. Chavasco
- 26J. García
- 23E. Zuñiga ▼ 88'
- 77J. Ubico ▼ 88'
- 9L. Gómez ▼ 66'
- 32T. Pizarro ▼ 77'
Dự bị 9
- 3F. Gómez ▲ 66'
- 22N. Mazzola ▲ 66'
- 25L. Sánchez ▲ 77'
- 14R. Maltes ▲ 88'
- 19B. Ordóñez ▲ 88'
- 12O. Mendoza
- 16A. Gutiérrez
- 29D. López
- 17E. Alvarado
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
36Trận đấu34
50Ghi được38
61Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18