Xelajú
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Xelajú vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 1-1 Municipal tại Liga Nacional, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 1, hòa 4, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
LDWWD Xelajú
WDWDW Municipal
  1. HT0-0
  2. 46' D. Chuc E. Cardoza
  3. 46' P. Altán A. Galindo
  4. 46' R. Muñoz Y. Matos
  5. 47' 0-1 R. Muñoz
  6. 48' J. Vargas 1-1
  7. 58' C. Jiménez J. Morales
  8. 62' A. Navarro J. Gónzalez
  9. 68' E. García S. Gómez
  10. 72' M. de León J. Cardona
  11. 72' D. Ochaeta R. Villa
  12. 73' C. Calderon
  13. 75' P. Altan
  14. 78' M. de Leon
  15. 80' H. Quezada J. Vargas
  16. 80' J. Bantes R. Saravia
  17. 90'+3 H. Cummings
  18. FT1-1

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 31H. Cummings
  3. 25K. Ruiz
  4. 14J. Gónzalez ▼ 62'
  5. 13W. Tebalán
  6. 16J. Cardona ▼ 72'
  7. 52J. Aparicio
  8. 15J. Vargas ▼ 80'
  9. 10R. Villa ▼ 72'
  10. 9P. Báez
  11. 26E. Cardoza ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 3D. Chuc ▲ 46'
  2. 11A. Navarro ▲ 62'
  3. 6M. de León ▲ 72'
  4. 17D. Ochaeta ▲ 72'
  5. 20H. Quezada ▲ 80'
  6. 5J. Castillejos
  7. 18J. Castañeda
  8. 22N. Lobos
  9. 77J. Longo
Municipal HLV: S. Bini
  1. 12K. Navarro
  2. 52A. David
  3. 14D. Torres
  4. 31C. Calderón
  5. 16J. Morales ▼ 58'
  6. 13A. Galindo ▼ 46'
  7. 8R. Saravia ▼ 80'
  8. 26R. Barrientos
  9. 18J. Franco
  10. 5Y. Matos ▼ 46'
  11. 23S. Gómez ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10P. Altán ▲ 46'
  2. 29R. Muñoz ▲ 46'
  3. 6C. Jiménez ▲ 58'
  4. 7E. García ▲ 68'
  5. 11J. Bantes ▲ 80'
  6. 1B. Linares
  7. 2M. Gaitán
  8. 33R. Sequén
  9. 92J. Méndez

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

42Trận đấu48
60Ghi được64
37Thủng lưới42
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu