Municipal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Xelajú

Municipal vs Xelajú

Tỷ số chung cuộc: Municipal 1-1 Xelajú tại Liga Nacional, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 5, hòa 4, Xelajú thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
Phong độ
WDWDW Municipal
LDWWD Xelajú
  1. 21' J. Aparicio
  2. 27' J. Morales
  3. 35' J. Longo
  4. HT0-0
  5. 60' P. Altán 1-0
  6. 63' A. Galindo M. Rotondi
  7. 65' M. de León R. Villa
  8. 65' 1-1 R. Villa11m
  9. 71' P. Baez
  10. 74' J. Cardona
  11. 75' E. García J. Franco
  12. 75' C. Archila R. Muñoz
  13. 79' D. Chuc C. de Oliveira
  14. 79' J. Vargas J. Aparicio
  15. 79' J. Castañeda Y. Díaz
  16. 82' W. Tebalan
  17. 85' J. Martinez
  18. 89' E. Garcia
  19. 90'+4 H. Quezada P. Báez
  20. FT1-1

Đội hình

Municipal HLV: S. Bini
  1. 23A. Medina
  2. 52A. David
  3. 14D. Torres
  4. 31C. Calderón
  5. 16J. Morales
  6. 8P. Altán
  7. 26R. Barrientos
  8. 18J. Franco ▼ 75'
  9. 29R. Muñoz ▼ 75'
  10. 10M. Rotondi ▼ 63'
  11. 9J. Martínez

Dự bị 9

  1. 13A. Galindo ▲ 63'
  2. 7E. García ▲ 75'
  3. 20C. Archila ▲ 75'
  4. 2M. Gaitán
  5. 5J. Rosales
  6. 11J. Bantes
  7. 12K. Navarro
  8. 24R. Corado
  9. 33R. Sequén
Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 22N. Lobos
  2. 31H. Cummings
  3. 25K. Ruiz
  4. 28W. Tebalán
  5. 16J. Cardona
  6. 52J. Aparicio ▼ 79'
  7. 7Y. Díaz ▼ 79'
  8. 26C. de Oliveira ▼ 79'
  9. 77J. Longo
  10. 10R. Villa ▼ 65'
  11. 9P. Báez ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6M. de León ▲ 65'
  2. 3D. Chuc ▲ 79'
  3. 15J. Vargas ▲ 79'
  4. 18J. Castañeda ▲ 79'
  5. 20H. Quezada ▲ 90'
  6. 1E. Chang López
  7. 5J. Castillejos
  8. 11A. Navarro
  9. 17D. Ochaeta

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

48Trận đấu42
64Ghi được60
42Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu