Xelajú vs Municipal
Tỷ số chung cuộc: Xelajú 0-0 Municipal tại Liga Nacional, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 1, hòa 4, Municipal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
- Phong độ
- LDWWD Xelajú
- WDWDW Municipal
- 19' J. Rosales
- 35' A. Medina
- 45' M. de Leon
- 45'+3 D. Chuc
- HT0-0
- 46' ▲ R. Corado ▼ J. Bantes
- 54' J. Vargas
- 61' ▲ Y. Díaz ▼ R. Villa
- 61' ▲ H. Quezada ▼ J. Vargas
- 61' ▲ J. Martínez ▼ M. Rotondi
- 71' ▲ J. Estrada ▼ J. Rosales
- 72' ▲ J. Gónzalez ▼ A. Navarro
- 72' ▲ D. Ochaeta ▼ D. Chuc
- 77' H. E. Quezada Gamez
- 83' ▲ R. Rocca ▼ A. Galindo
- 83' ▲ R. Muñoz ▼ R. Corado
- 86' ▲ J. Cardona ▼ M. de León
- 90'+4 C. Y. Santos Vargas
- FT0-0
Đội hình
- 29J. Calderón
- 31H. Cummings
- 25K. Ruiz
- 66C. Santos
- 11A. Navarro ▼ 72'
- 6M. de León ▼ 86'
- 15J. Vargas ▼ 61'
- 3D. Chuc ▼ 72'
- 77J. Longo
- 10R. Villa ▼ 61'
- 9P. Báez
Dự bị 9
- 7Y. Díaz ▲ 61'
- 20H. Quezada ▲ 61'
- 14J. Gónzalez ▲ 72'
- 17D. Ochaeta ▲ 72'
- 16J. Cardona ▲ 86'
- 1E. Chang López
- 18J. Castañeda
- 24J. Racancoj
- 28W. Tebalán
- 23A. Medina
- 3J. Mena
- 31C. Calderón
- 16J. Morales
- 2M. Gaitán
- 13A. Galindo ▼ 83'
- 5J. Rosales ▼ 71'
- 26R. Barrientos
- 10M. Rotondi ▼ 61'
- 7E. García
- 11J. Bantes ▼ 46'
Dự bị 9
- 24R. Corado ▲ 46'
- 9J. Martínez ▲ 61'
- 21J. Estrada ▲ 71'
- 19R. Rocca ▲ 83'
- 29R. Muñoz ▲ 83'
- 12K. Navarro
- 17K. Agustín
- 20C. Archila
- 28F. Montaño
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
42Trận đấu48
60Ghi được64
37Thủng lưới42
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30