Antigua GFC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Xinabajul

Antigua GFC vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 2-2 Xinabajul tại Liga Nacional, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 4, hòa 2, Xinabajul thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
LLWWW Antigua GFC
DDLDL Xinabajul
  1. 16' E. Zuniga
  2. 17' S. Gómez 1-0
  3. 26' A. Diaz
  4. HT1-0
  5. 46' K. Grijalva S. Díaz
  6. 59' J. Ardón 2-0
  7. 60' J. Espinoza C. Hernández
  8. 65' M. Ceballos N. Jucup
  9. 65' G. Chavasco F. González
  10. 70' U. Amaral J. Rodríguez
  11. 73' G. Carbonell B. de León Ramos
  12. 73' M. Ávila R. Flores
  13. 77' Yellow Card
  14. 82' 2-1 M. Ceballos
  15. 83' 2-2 Y. Baltazar
  16. 84' J. Ubico Y. Baltazar
  17. 85' J. Galvez
  18. FT2-2

Đội hình

Antigua GFC HLV: Javier López
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 12J. Ardón
  4. 17Ó. Castellanos
  5. 15S. Díaz ▼ 46'
  6. 30B. de León Ramos ▼ 73'
  7. 5J. Gálvez
  8. 99Romário Luiz
  9. 8C. Hernández ▼ 60'
  10. 77R. Flores ▼ 73'
  11. 14S. Gómez

Dự bị 9

  1. 2K. Grijalva ▲ 46'
  2. 19J. Espinoza ▲ 60'
  3. 4G. Carbonell ▲ 73'
  4. 18M. Ávila ▲ 73'
  5. 3D. Lang
  6. 9D. Bradley
  7. 22D. Navas
  8. 33H. Prillwitz
  9. 54S. Sagastume
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 12J. Moreno
  2. 24F. Otero
  3. 2K. Velásquez
  4. 3F. Gómez
  5. 18N. Jucup ▼ 65'
  6. 14A. Ruiz
  7. 70Y. Hernández
  8. 11E. Zuñiga
  9. 9J. Rodríguez ▼ 70'
  10. 32F. González ▼ 65'
  11. 20Y. Baltazar ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 7M. Ceballos ▲ 65'
  2. 10G. Chavasco ▲ 65'
  3. 21U. Amaral ▲ 70'
  4. 8J. Ubico ▲ 84'
  5. 4A. Cifuentes
  6. 5E. Vásquez
  7. 15A. Trigueros
  8. 22J. Sánchez
  9. 23O. Mendoza

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

54Trận đấu40
82Ghi được47
59Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu