Xinabajul
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Antigua GFC

Xinabajul vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-1 Antigua GFC tại Liga Nacional, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 4, hòa 2, Antigua GFC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LLWWW Antigua GFC
  1. 8' M. Gaitan
  2. 10' A. Robinson
  3. 18' O. Castellanos
  4. 18' E. Sican
  5. 42' F. Gomez
  6. HT0-0
  7. 49' J. Ubico
  8. 58' J. Grajeda Ó. Castellanos
  9. 65' M. Ceballos T. Pizarro
  10. 65' J. Velásquez J. Ubico
  11. 68' K. Grijalva
  12. 73' K. Velásquez M. Gaitán
  13. 75' D. Bradley Romário Luiz
  14. 77' 0-1 J. Ardón
  15. 84' Yellow Card
  16. 90'+4 B. Caicedo N. Williams
  17. FT0-1

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 14R. Maltes
  3. 24N. Gómez
  4. 4M. Gaitán ▼ 73'
  5. 3F. Gómez
  6. 26J. García
  7. 23E. Zuñiga
  8. 77J. Ubico ▼ 65'
  9. 9L. Gómez
  10. 22N. Mazzola
  11. 32T. Pizarro ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 7M. Ceballos ▲ 65'
  2. 10J. Velásquez ▲ 65'
  3. 2K. Velásquez ▲ 73'
  4. 12O. Mendoza
  5. 21F. Gálvez
  6. 29D. López
  7. 31R. Ardón
  8. 33D. Díaz
  9. 5E. Tello
Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 1B. Linares
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 12J. Ardón
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 58'
  6. 16J. Alas
  7. 30B. de León Ramos
  8. 5J. Gálvez
  9. 99Romário Luiz ▼ 75'
  10. 70N. Williams ▼ 90'
  11. 8C. Hernández

Dự bị 9

  1. 23J. Grajeda ▲ 58'
  2. 13D. Bradley ▲ 75'
  3. 24B. Caicedo ▲ 90'
  4. 4G. Carbonell
  5. 7K. Macareño
  6. 10C. Mora
  7. 20M. Quiñónez
  8. 27V. Paz
  9. 22G. Cumes

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

34Trận đấu38
38Ghi được53
47Thủng lưới35
1.12Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu