Antigua GFC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Xinabajul

Antigua GFC vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 2-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 4, hòa 2, Xinabajul thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
LLWWW Antigua GFC
DDLDL Xinabajul
  1. 9' Yellow Card
  2. 12' 0-1 F. Gálvez
  3. 16' K. Macareño D. Bradley
  4. 19' Yellow Card
  5. 25' Yellow Card
  6. 26' C. Hernández11m 1-1
  7. 39' Yellow Card
  8. HT1-1
  9. 46' C. Mejía G. Vásquez
  10. 46' J. Franco C. Hernández
  11. 61' L. Sánchez J. Velásquez
  12. 65' C. Mejía11m 2-1
  13. 68' Yellow Card
  14. 72' L. Gómez K. Macareño
  15. 74' B. de León Ramos J. Grajeda
  16. 75' Yellow Card
  17. 82' J. Milla R. Maltes
  18. 82' T. Pizarro M. Gaitán
  19. 86' D. Villatoro N. Jucup
  20. 86' D. López C. Ojeda
  21. 90'+3 J. Longo
  22. FT2-1

Đội hình

Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 31L. Morán
  2. 26C. Jiménez
  3. 12J. Ardón
  4. 17Ó. Castellanos
  5. 14J. Alas
  6. 18Ó. Santis
  7. 4G. Carbonell
  8. 23J. Grajeda ▼ 74'
  9. 8C. Hernández ▼ 46'
  10. 13D. Bradley ▼ 16'
  11. 28G. Vásquez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7K. Macareño ▲ 16'
  2. 6C. Mejía ▲ 46'
  3. 29J. Franco ▲ 46'
  4. 9L. Gómez ▲ 72'
  5. 30B. de León Ramos ▲ 74'
  6. 20J. Quiñónez
  7. 21A. Robinson
  8. 22J. Gonzalez
  9. 19D. Fernández
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 100E. Sican
  2. 14R. Maltes ▼ 82'
  3. 30M. Gamboa
  4. 21F. Gálvez
  5. 4M. Gaitán ▼ 82'
  6. 18N. Jucup ▼ 86'
  7. 26J. García
  8. 17C. Ojeda ▼ 86'
  9. 6J. Rosales
  10. 10J. Velásquez ▼ 61'
  11. 77J. Longo

Dự bị 9

  1. 25L. Sánchez ▲ 61'
  2. 13J. Milla ▲ 82'
  3. 32T. Pizarro ▲ 82'
  4. 19D. Villatoro ▲ 86'
  5. 23D. López ▲ 86'
  6. 12O. Mendoza
  7. 24D. Escobedo
  8. 29M. Sosa
  9. 7A. Gutiérrez

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu34
53Ghi được38
35Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu