Xelajú
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Xelajú vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 0-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 4, hòa 3, Cobán Imperial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
LDWWD Xelajú
LLLLD Cobán Imperial
  1. HT0-0
  2. 46' A. Porras D. Casas
  3. 47' K. Ruiz
  4. 57' J. Castaneda
  5. 64' C. Castillo Y. Matos
  6. 75' M. Roseti E. Cardoza
  7. 75' G. Tinoco J. Morán
  8. 75' A. Rodas W. Rentería
  9. 75' B. Leal A. López
  10. 75' A. Matta E. Bol
  11. 77' Y. Álvarez B. Lemus
  12. 81' M. de Leon
  13. 86' A. Rodas
  14. 87' A. Navarro J. Gónzalez
  15. FT0-0

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 25K. Ruiz
  3. 4J. Castañeda
  4. 14J. Gónzalez ▼ 87'
  5. 19W. Rentería ▼ 75'
  6. 16J. Cardona
  7. 6M. de León
  8. 99J. Morán ▼ 75'
  9. 70J. Longo
  10. 26E. Cardoza ▼ 75'
  11. 10Y. Matos ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 11C. Castillo ▲ 64'
  2. 5M. Roseti ▲ 75'
  3. 8G. Tinoco ▲ 75'
  4. 12A. Rodas ▲ 75'
  5. 31A. Navarro ▲ 87'
  6. 2J. López
  7. 7Y. Hernández
  8. 22N. Lobos
  9. 66C. Santos
Cobán Imperial HLV: Adrián García
  1. 1M. Álvarez
  2. 32B. Lemus ▼ 77'
  3. 4Thales
  4. 14L. de León
  5. 2M. López
  6. 22N. Flores
  7. 28Janderson
  8. 24M. Rivas
  9. 10A. López ▼ 75'
  10. 16E. Bol ▼ 75'
  11. 29D. Casas ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7A. Porras ▲ 46'
  2. 21B. Leal ▲ 75'
  3. 91A. Matta ▲ 75'
  4. 8Y. Álvarez ▲ 77'
  5. 15C. Flores
  6. 18Í. de la Rosa
  7. 19K. Agustín
  8. 27J. Milla
  9. 30M. Mendoza

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

40Trận đấu38
35Ghi được52
39Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu