Cobán Imperial vs Xelajú
Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 0-0 Xelajú tại Liga Nacional, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 3, hòa 3, Xelajú thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
- Phong độ
- LLLLD Cobán Imperial
- LDWWD Xelajú
- 26' L. Campana
- 35' J. Longo
- 45' J. Cardona
- HT0-0
- 49' Yellow Card
- 50' H. Cummings
- 58' H. Cummings
- 58' H. Cummings
- 64' ▲ Y. Álvarez ▼ B. Leal
- 64' ▲ S. Paredes ▼ J. Winter
- 64' ▲ J. Castañeda ▼ R. Villa
- 64' ▲ H. Quezada ▼ P. Báez
- 73' ▲ D. Bol ▼ E. Soto
- 73' ▲ M. de León ▼ J. Cardona
- 73' ▲ A. Navarro ▼ C. de Oliveira
- 83' ▲ Y. Morán ▼ M. Rivas
- 83' ▲ F. Zamora ▼ L. Campana
- 90'+6 J. Calderon
- 90'+8 Yellow Card
- 90'+9 J. Gonzalez
- 90'+6 ▲ W. Tebalán ▼ Y. Díaz
- FT0-0
Đội hình
- 33V. Ayala
- 4Thales
- 30E. Soto ▼ 73'
- 14L. de León
- 17Á. Cabrera
- 15C. Flores
- 28Janderson
- 24M. Rivas ▼ 83'
- 21B. Leal ▼ 64'
- 77J. Winter ▼ 64'
- 9L. Campana ▼ 83'
Dự bị 9
- 8Y. Álvarez ▲ 64'
- 20S. Paredes ▲ 64'
- 10D. Bol ▲ 73'
- 48Y. Morán ▲ 83'
- 80F. Zamora ▲ 83'
- 1M. Álvarez
- 19J. Gómez
- 23L. Vargas
- 25K. Tiul
- 29J. Calderón
- 31H. Cummings
- 25K. Ruiz
- 14J. Gónzalez
- 16J. Cardona ▼ 73'
- 52J. Aparicio
- 7Y. Díaz ▼ 90'
- 26C. de Oliveira ▼ 73'
- 77J. Longo
- 10R. Villa ▼ 64'
- 9P. Báez ▼ 64'
Dự bị 9
- 18J. Castañeda ▲ 64'
- 20H. Quezada ▲ 64'
- 6M. de León ▲ 73'
- 11A. Navarro ▲ 73'
- 28W. Tebalán ▲ 90'
- 3D. Chuc
- 17D. Ochaeta
- 22N. Lobos
- 24J. Racancoj
Thống kê
01
81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
46Trận đấu42
61Ghi được60
53Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31