Xelajú
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cobán Imperial

Xelajú vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 3-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 4, hòa 3, Cobán Imperial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
LDWWD Xelajú
LLLLD Cobán Imperial
  1. 5' 0-1 M. Romerophản lưới
  2. 15' A. Lopez 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' K. Ruiz
  5. 53' J. Estrada
  6. 54' K. Ruiz 2-1
  7. 63' D. Quiros Y. Diaz
  8. 65' O. Mejia C. Winter
  9. 65' S. Paredes A. Lopez
  10. 73' E. Cardoza J. Cardona
  11. 73' J. Longo R. L. Da Silva
  12. 73' H. E. Quezada Gamez P. Baez
  13. 76' B. Lemus J. Estrada
  14. 82' J. Castaneda A. Lopez
  15. 84' S. Teni
  16. 85' H. E. Quezada Gamez
  17. 87' Y. A. Moran S. Teni
  18. 90' M. Romero 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Xelajú HLV: A. Villatoro
  1. 52J. Aparicio
  2. 9P. Baez ▼ 73'
  3. 16J. Cardona ▼ 73'
  4. 99R. L. Da Silva ▼ 73'
  5. 7Y. Diaz ▼ 63'
  6. 14J. Gonzalez
  7. 10A. Lopez ▼ 82'
  8. 4M. Romero
  9. 25K. Ruiz
  10. 1D. Silva
  11. 13W. Tebalan

Dự bị 9

  1. 23R. Calderon
  2. 26E. Cardoza ▲ 73'
  3. 18J. Castaneda ▲ 82'
  4. E. Chang
  5. 28C. de Oliveira
  6. 77J. Longo ▲ 73'
  7. 19R. Marquez
  8. 20H. E. Quezada Gamez ▲ 73'
  9. 12D. Quiros ▲ 63'
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 22B. Aldana
  2. 9U. Amaral
  3. 55T. Casas
  4. 19J. Estrada ▼ 76'
  5. 10A. Lopez ▼ 82'
  6. 4Thales
  7. 28Janderson
  8. 24M. Rivas
  9. 92E. Rivas
  10. 16S. Teni ▼ 87'
  11. 6C. Winter ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 31D. Chocooj
  3. 14L. De Leon
  4. 32B. Lemus ▲ 76'
  5. 7O. Mejia ▲ 65'
  6. 98J. Milla
  7. 48Y. A. Moran ▲ 87'
  8. 20S. Paredes ▲ 65'
  9. 30E. Soto

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

61Trận đấu46
92Ghi được52
66Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu