Comunicaciones
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coatepecano IB

Comunicaciones vs Coatepecano IB

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-0 Coatepecano IB tại Liga Nacional, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 3, hòa 1, Coatepecano IB thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Salazar Hijo, Mazatenango
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
WDWLL Coatepecano IB
  1. 2' F. D. Lopez Galindo
  2. 20' J. Pinto
  3. 25' S. Betancourt B. Barrios
  4. 29' D. Ochaeta
  5. HT0-0
  6. 46' L. García J. Aparicio
  7. 46' A. Domínguez E. Palencia
  8. 60' A. Lezcano S. Robles
  9. 73' G. Gordillo 1-0
  10. 83' A. Lezcano 2-0
  11. 86' R. Saravia C. Mejía
  12. 86' E. Rivera J. Anangonó
  13. 87' V. Avalos
  14. 90'+1 J. Corena
  15. FT2-0

Đội hình

Comunicaciones HLV: I. Sopegno
  1. 1F. Pérez
  2. 2G. Gordillo
  3. 6J. Pinto
  4. 31S. Robles ▼ 60'
  5. 28J. Corena
  6. 15C. Mejía ▼ 86'
  7. 25J. Aparicio ▼ 46'
  8. 12E. González
  9. 33J. Anangonó ▼ 86'
  10. 9A. Londoño
  11. 35E. Palencia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 26L. García ▲ 46'
  2. 34A. Domínguez ▲ 46'
  3. 7A. Lezcano ▲ 60'
  4. 8R. Saravia ▲ 86'
  5. 99E. Rivera ▲ 86'
  6. 13C. Castrillo
  7. 14R. Morales
  8. 27B. Melgar
  9. 30J. Moreno
Coatepecano IB HLV: S. Fernández
  1. 30A. Guzman
  2. 99F. López
  3. 5F. Antúnez
  4. 10A. Zamorano
  5. 24F. Barrios
  6. 44B. Barrios ▼ 25'
  7. 16E. Mira
  8. 33T. Vásquez
  9. 17D. Ochaeta
  10. 15V. Ávalos
  11. 20D. Lang

Dự bị 9

  1. 19S. Betancourt ▲ 25'
  2. 11I. Díaz
  3. 12V. Cruz
  4. 18P. Rosas
  5. 21J. Alvarado
  6. 25R. Luna
  7. 77E. Palma
  8. 98D. Tatuaca
  9. 4J. Argueta

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

50Trận đấu32
68Ghi được25
54Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận0.78
19Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu