Coatepecano IB
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Comunicaciones

Coatepecano IB vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Coatepecano IB 1-1 Comunicaciones tại Liga Nacional, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Coatepecano IB thắng 0, hòa 1, Comunicaciones thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Israel Barrios, Coatepeque
Phong độ
WDWLL Coatepecano IB
LWLLD Comunicaciones
  1. 10' 0-1 J. Aguilar
  2. HT0-1
  3. 46' J. Parra C. Solares
  4. 46' C. Castrillo A. Domínguez
  5. 46' J. Corena D. Chuc
  6. 46' Ó. Mejía E. Palencia
  7. 54' L. García J. Aguilar
  8. 59' E. Palma C. Chinchilla
  9. 62' D. Lang L. Gálvez
  10. 65' Yellow Card
  11. 65' E. Palma 1-1
  12. 67' L. F. Estrada Solorzano
  13. 69' W. Diaz
  14. 70' P. Rosas M. Ramos
  15. 70' J. Guerra L. Estrada
  16. 72' E. Rivera J. Anangonó
  17. 80' M. Fracchia
  18. FT1-1

Đội hình

Coatepecano IB HLV: J. Alvarez
  1. 1L. Rivas
  2. 23M. Techera
  3. 14W. Díaz
  4. 44M. Ramos ▼ 70'
  5. 21J. Alvarado
  6. 24L. Gálvez ▼ 62'
  7. 4L. Estrada ▼ 70'
  8. 7C. Solares ▼ 46'
  9. 25C. Guerra
  10. 17D. Ocaheta
  11. 8C. Chinchilla ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 10J. Parra ▲ 46'
  2. 77E. Palma ▲ 59'
  3. 20D. Lang ▲ 62'
  4. 31P. Rosas ▲ 70'
  5. 22J. Guerra ▲ 70'
  6. 5B. Flores
  7. 12V. Cruz
  8. 19S. Betancourt
Comunicaciones HLV: W. Coito
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales
  3. 2G. Gordillo
  4. 5M. Fracchia
  5. 10J. Contreras
  6. 8R. Saravia
  7. 3D. Chuc ▼ 46'
  8. 32A. Domínguez ▼ 46'
  9. 33J. Anangonó ▼ 72'
  10. 18J. Aguilar ▼ 54'
  11. 35E. Palencia ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13C. Castrillo ▲ 46'
  2. 28J. Corena ▲ 46'
  3. 76Ó. Mejía ▲ 46'
  4. 26L. García ▲ 54'
  5. 99E. Rivera ▲ 72'
  6. 12E. González
  7. 23A. Barrios
  8. 24B. Chajón
  9. 34A. Contreras

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

32Trận đấu50
25Ghi được68
55Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu