Comunicaciones vs Coatepecano IB
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 5-0 Coatepecano IB tại Liga Nacional, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 3, hòa 1, Coatepecano IB thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nacional Mateo Flores, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- LWLLD Comunicaciones
- WDWLL Coatepecano IB
- 2' E. Rivera
- 3' E. Rivera 1-0
- 17' E. Rivera 2-0
- 28' L. F. Estrada Solorzano
- 45'+1 A. Lopez
- HT2-0
- 46' ▲ E. Palma ▼ D. Lang
- 52' J. Contreras
- 53' ▲ J. Trigueño ▼ E. Palencia
- 55' M. Techera
- 56' ▲ S. Gómez ▼ C. Solares
- 59' J. Contreras 3-0
- 64' ▲ O. Díaz ▼ P. Rosas
- 64' ▲ J. Soch ▼ C. Guerra
- 67' ▲ J. Aguilar ▼ A. López
- 67' ▲ L. García ▼ E. Rivera
- 75' L. García 4-0
- 76' ▲ B. Chajón ▼ R. Saravia
- 76' ▲ S. Robles ▼ D. Santis
- 83' M. Ramosphản lưới 5-0
- 89' L. F. Estrada Solorzano
- 89' L. F. Estrada Solorzano
- FT5-0
Đội hình
- 1F. Pérez
- 14R. Morales
- 2G. Gordillo
- 28J. Corena
- 5M. Fracchia
- 16D. Santis ▼ 76'
- 10J. Contreras
- 8R. Saravia ▼ 76'
- 20A. López ▼ 67'
- 99E. Rivera ▼ 67'
- 35E. Palencia ▼ 53'
Dự bị 9
- 36J. Trigueño ▲ 53'
- 18J. Aguilar ▲ 67'
- 26L. García ▲ 67'
- 24B. Chajón ▲ 76'
- 31S. Robles ▲ 76'
- 3D. Chuc
- 6J. Pinto
- 12E. González
- 23A. Barrios
- 12V. Cruz
- 28P. Rosas ▼ 64'
- 23M. Techera
- 14W. Díaz
- 44M. Ramos
- 21J. Alvarado
- 24L. Gálvez
- 4L. Estrada
- 7C. Solares ▼ 56'
- 25C. Guerra ▼ 64'
- 20D. Lang ▼ 46'
Dự bị 9
- 77E. Palma ▲ 46'
- 9S. Gómez ▲ 56'
- 11O. Díaz ▲ 64'
- 16J. Soch ▲ 64'
- 1L. Rivas
- 5B. Flores
- 8C. Chinchilla
- 19S. Betancourt
- 15S. Pérez
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
50Trận đấu32
68Ghi được25
54Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận0.78
19Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai12