Xinabajul
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Xinabajul vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 1-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 5, hòa 2, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
C. Corado
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LLWDW Guastatoya
  1. 25' A. Ortiz
  2. 33' V. Armas
  3. 41' J. Milla
  4. 45' M. Ceballos
  5. HT0-0
  6. 46' D. Palencia V. Armas
  7. 53' B. Morales
  8. 56' G. Tinoco11m 1-0
  9. 62' J. Zuñiga J. Arreola
  10. 62' B. Chajón B. Morales
  11. 66' P. Dantaz R. Ardón
  12. 68' J. Longo
  13. 77' C. Fernández A. Ortíz
  14. 77' A. Porras J. Morán
  15. 85' R. Morales
  16. 88' D. Dean B. Ordóñez
  17. 88' W. Garcia J. Vargas
  18. FT1-0

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 2K. Velásquez
  3. 77J. Arreola ▼ 62'
  4. 8K. Guzmán
  5. 19B. Ordóñez ▼ 88'
  6. 7M. Ceballos
  7. 26Jonathan García
  8. 31R. Ardón ▼ 66'
  9. 13J. Milla
  10. 71J. Longo
  11. 9G. Tinoco

Dự bị 9

  1. 99J. Zuñiga ▲ 62'
  2. 10P. Dantaz ▲ 66'
  3. 17D. Dean ▲ 88'
  4. 3F. Gómez
  5. 5N. Jucup
  6. 6B. Lopez
  7. 12K. Ramírez
  8. 21F. Galvez
  9. 52M. Sosa
Guastatoya HLV: M. Acevedo
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 16R. Morales
  4. 22W. Pineda
  5. 4B. Morales ▼ 62'
  6. 15J. Vargas ▼ 88'
  7. 21U. Hernández
  8. 23V. Armas ▼ 46'
  9. 5J. Márquez
  10. 11A. Ortíz ▼ 77'
  11. 9J. Morán ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 14D. Palencia ▲ 46'
  2. 6B. Chajón ▲ 62'
  3. 27C. Fernández ▲ 77'
  4. 30A. Porras ▲ 77'
  5. 3W. Garcia ▲ 88'
  6. 7V. Guay
  7. 10M. Galvaliz
  8. 24M. Rivas
  9. 99J. Cifuentes

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu52
51Ghi được52
60Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu