Xinabajul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guastatoya

Xinabajul vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 1-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 5, hòa 2, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
E. Orozco
Phong độ
DDLDL Xinabajul
LLWDW Guastatoya
  1. 9' M. Galvaliz
  2. 29' J. Longo
  3. 35' R. Morales
  4. 41' G. Tinoco 1-0
  5. HT1-0
  6. 48' N. Jucup
  7. 52' B. Morales
  8. 54' P. M. Dantaz Paredes
  9. 58' J. Morán M. Rivas
  10. 58' C. Fernández J. Vargas
  11. 63' Jonathan García N. Jucup
  12. 68' J. Moran
  13. 71' J. Novoa G. Tinoco
  14. 71' F. Galvez F. Gómez
  15. 71' D. Dean B. Ordóñez
  16. 77' K. Guzman
  17. 77' B. Morales
  18. 77' B. Morales
  19. 82' C. Fernandez
  20. 83' B. Paladini P. Dantaz
  21. 83' J. Márquez M. Galvaliz
  22. 83' B. Chajón V. Armas
  23. FT1-0

Đội hình

Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado
  3. 12K. Ramírez
  4. 2K. Velásquez
  5. 8K. Guzmán
  6. 5N. Jucup ▼ 63'
  7. 19B. Ordóñez ▼ 71'
  8. 10P. Dantaz ▼ 83'
  9. 3F. Gómez ▼ 71'
  10. 71J. Longo
  11. 9G. Tinoco ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 26Jonathan García ▲ 63'
  2. 11J. Novoa ▲ 71'
  3. 21F. Galvez ▲ 71'
  4. 17D. Dean ▲ 71'
  5. 28B. Paladini ▲ 83'
  6. 13J. Milla
  7. 31R. Ardón
  8. 52M. Sosa
  9. 18J. Carranza
Guastatoya HLV: M. Acevedo
  1. 1A. De Lemos
  2. 16R. Morales
  3. 22W. Pineda
  4. 4B. Morales
  5. 24M. Rivas ▼ 58'
  6. 10M. Galvaliz ▼ 83'
  7. 15J. Vargas ▼ 58'
  8. 21U. Hernández
  9. 23V. Armas ▼ 83'
  10. 11A. Ortíz
  11. 30A. Porras

Dự bị 9

  1. 9J. Morán ▲ 58'
  2. 27C. Fernández ▲ 58'
  3. 5J. Márquez ▲ 83'
  4. 6B. Chajón ▲ 83'
  5. 3W. Garcia
  6. 7V. Guay
  7. 17N. Chamalé
  8. 20C. Reyes
  9. 99J. Cifuentes

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu52
51Ghi được52
60Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu