Guastatoya
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Xinabajul

Guastatoya vs Xinabajul

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 4-1 Xinabajul tại Liga Nacional, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 3, hòa 2, Xinabajul thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Trọng tài
S. Reyna
Phong độ
LLWDW Guastatoya
DDLDL Xinabajul
  1. 24' K. Velasquez
  2. 36' J. Morán 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' F. Gómez F. Galvez
  5. 46' P. Dantaz J. Arreola
  6. 46' J. Carranza B. Ordóñez
  7. 53' W. Garcia
  8. 62' A. Ortíz N. Chamalé
  9. 62' J. Zuñiga C. Alvarado
  10. 63' A. Ortíz 2-0
  11. 64' F. Gómezphản lưới 3-0
  12. 66' R. Ardón F. Gómez
  13. 67' Yellow Card
  14. 69' J. Vargas 4-0
  15. 70' A. Porras J. Morán
  16. 75' 4-1 M. Ceballos
  17. 87' Yellow Card
  18. 87' J. Márquez W. Garcia
  19. 87' D. Palencia W. Pineda
  20. 87' F. Orellana J. Vargas
  21. FT4-1

Đội hình

Guastatoya HLV: M. Acevedo
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 3W. Garcia ▼ 87'
  4. 22W. Pineda ▼ 87'
  5. 4B. Morales
  6. 24M. Rivas
  7. 15J. Vargas ▼ 87'
  8. 21U. Hernández
  9. 23V. Armas
  10. 17N. Chamalé ▼ 62'
  11. 9J. Morán ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11A. Ortíz ▲ 62'
  2. 30A. Porras ▲ 70'
  3. 5J. Márquez ▲ 87'
  4. 14D. Palencia ▲ 87'
  5. 12F. Orellana ▲ 87'
  6. 7V. Guay
  7. 13B. Hernández
  8. 20C. Reyes
  9. 80P. Molina
Xinabajul HLV: P. Centrone
  1. 22L. Sánchez
  2. 23C. Alvarado ▼ 62'
  3. 12K. Ramírez
  4. 21F. Galvez ▼ 46'
  5. 2K. Velásquez
  6. 77J. Arreola ▼ 46'
  7. 8K. Guzmán
  8. 19B. Ordóñez ▼ 46'
  9. 7M. Ceballos
  10. 26Jonathan García
  11. 9G. Tinoco

Dự bị 9

  1. 3F. Gómez ▲ 46'
  2. 10P. Dantaz ▲ 46'
  3. 18J. Carranza ▲ 46'
  4. 99J. Zuñiga ▲ 62'
  5. 31R. Ardón ▲ 66'
  6. 6B. Lopez
  7. 13J. Milla
  8. 28B. Paladini
  9. 52M. Sosa

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

52Trận đấu46
52Ghi được51
49Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu