Asteras Tripolis vs Kifisia
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 6, Kifisia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLL Asteras Tripolis
- DWDDL Kifisia
- 35' ▲ A. Botia ▼ J. Pokorny
- HT0-0
- 50' ▲ R. Perez ▼ K. Roukounakis
- 53' Eder González
- 54' ▲ N. Kaltsas ▼ O. Alagbe
- 54' ▲ O. M. Chidera ▼ A. Simoni
- 62' David Simón
- 67' ▲ J. Antonisse ▼ C. Ligdas
- 67' ▲ T. Faitakis ▼ A. Petkov
- 68' ▲ D. Theodoridis ▼ J. Pombo
- 74' Alexandros Pothas
- 78' ▲ J. Mendieta ▼ E. Gonzalez
- 78' ▲ A. Tereziou ▼ N. Alho
- 86' Jeremy Antonisse
- 89' Theodoros Faitakis
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Papadopoulos
- 3N. Sipcic
- 13K. Triantafyllopoulos
- 69O. Alagbe▼ 54'
- 17N. Alho▼ 78'
- 10E. Gonzalez▼ 78'
- 68C. Almyras
- 64P. Deligiannidis
- 7J. Bartolo
- 96A. Simoni▼ 54'
- 40K. Ketu
Dự bị 12
- 61V. Chatziemmanouil
- 91T. Kakadiaris
- 20N. Kaltsas▲ 54'
- 32J. Mendieta▲ 78'
- 27A. Tereziou▲ 78'
- 74D. Laskaris
- 99D. Grammenos
- 80B. Perez
- 34C. Gromitsaris
- 8T. Tzandaris
- 26O. M. Chidera▲ 54'
- 49G. Charalampoglou
- 75A. Tsilingiris
- 2D. Simon
- 38J. Pokorny▼ 35'
- 5A. Petkov▼ 67'
- 76Y. Larouci
- 30M. Patiras
- 17K. Roukounakis▼ 50'
- 16A. Pothas
- 18C. Ligdas▼ 67'
- 72A. Christopoulos
- 6J. Pombo▼ 68'
Dự bị 11
- 1V. Xenopoulos
- 4A. Botia▲ 35'
- 7J. Antonisse▲ 67'
- 8Bernardo
- 9D. Theodoridis▲ 68'
- 21R. Perez▲ 50'
- 19L. Villafanez
- 10G. Sousa
- 14T. Johnson Eboh
- 22C. O. Konate
- 15T. Faitakis▲ 67'
Thống kê
01⚑11
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm8
5Trúng đích2
12Chệch đích4
8Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
461Chuyền bóng363
84%Chính xác chuyền79%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
43Ghi được47
55Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26