Kifisia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Asteras Tripolis

Kifisia vs Asteras Tripolis

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 0-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 6, Asteras Tripolis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 3
Phong độ
DWDDL Kifisia
DDLLL Asteras Tripolis
  1. 45' D. Simon H. Sousa
  2. HT0-0
  3. 46' L. Amani R. Perez
  4. 46' A. Christopoulos D. Theodoridis
  5. 56' Jorge Pombo
  6. 57' Konstantinos Roukounakis
  7. 58' A. Tereziou I. Sylla
  8. 60' Alexandros Tereziou
  9. 64' G. Sousa Miguel Tavares
  10. 66' F. Macheda O. M. Chidera
  11. 66' D. Emmanouilidis N. Kaltsas
  12. 78' Bernardo J. Pombo
  13. 81' T. Tzandaris C. Almyras
  14. 81' Munoz Mumo E. Gonzalez
  15. 88' Miguel Muñoz Mora
  16. 90'+8 Federico Macheda
  17. FT0-0

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Leto
  1. 99M. Ramirez
  2. 33H. Sousa▼ 45'
  3. 38J. Pokorny
  4. 5A. Petkov
  5. 22C. O. Konate
  6. 17K. Roukounakis
  7. 21R. Perez▼ 46'
  8. 77Miguel Tavares▼ 64'
  9. 6J. Pombo▼ 78'
  10. 7J. Antonisse
  11. 9D. Theodoridis▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 4A. Botia
  3. 2D. Simon▲ 45'
  4. 88L. Amani▲ 46'
  5. 8Bernardo▲ 78'
  6. 90P. Mijic
  7. 72A. Christopoulos▲ 46'
  8. 19L. Villafanez
  9. 11C. Nunnely
  10. 10G. Sousa▲ 64'
  11. 30M. Patiras
  12. 60G. Konstantakopoulos
Asteras Tripolis Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 1N. Papadopoulos
  2. 3N. Sipcic
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 69O. Alagbe
  5. 64P. Deligiannidis
  6. 10E. Gonzalez▼ 81'
  7. 68C. Almyras▼ 81'
  8. 4I. Sylla▼ 58'
  9. 20N. Kaltsas▼ 66'
  10. 40K. Ketu
  11. 26O. M. Chidera▼ 66'

Dự bị 12

  1. 61V. Chatziemmanouil
  2. 41F. Macheda▲ 66'
  3. 17N. Alho
  4. 32J. Mendieta
  5. 11D. Emmanouilidis▲ 66'
  6. 27A. Tereziou▲ 58'
  7. 74D. Laskaris
  8. 8T. Tzandaris▲ 81'
  9. 22Munoz Mumo▲ 81'
  10. 96A. Simoni
  11. 75S. Mitrovic
  12. 29K. Pomonis

Thống kê

014
130
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm3
4Trúng đích0
8Chệch đích3
1Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
466Chuyền bóng303
87%Chính xác chuyền77%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
47Ghi được43
58Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu