Kifisia vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 0-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 6, Asteras Tripolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- DDLLL Asteras Tripolis
- 18' ▲ L. Maidana ▼ Y. Larouci
- 42' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 45'+4 Lazare Amani
- HT0-0
- 59' ▲ T. Tzandaris ▼ E. Yablonskiy
- 59' ▲ N. Gioacchini ▼ J. Mendieta
- 65' ▲ L. Villafanez ▼ L. Amani
- 69' Dimitris Emmanouilidis
- 72' ▲ G. Charalampoglou ▼ D. Emmanouilidis
- 84' ▲ G. Sousa ▼ J. Antonisse
- 84' ▲ O. M. Chidera ▼ F. Macheda
- 87' Chidera Micheal Okoh
- FT0-0
Đội hình
- 99M. Ramirez
- 2D. Simon
- 33H. Sousa
- 38J. Pokorny
- 76Y. Larouci▼ 18'
- 88L. Amani▼ 65'
- 21R. Perez
- 11P. Pantelidis
- 6J. Pombo
- 7J. Antonisse▼ 84'
- 9A. Tetteh
Dự bị 12
- 1V. Xenopoulos
- 4A. Botia
- 5A. Petkov
- 8P. Tzimas
- 10G. Sousa▲ 84'
- 17K. Roukounakis
- 19L. Villafanez▲ 65'
- 20J. Diaz
- 24L. Maidana▲ 18'
- 70S. Musiolik
- 72A. Christopoulos
- 77M. Smpokos
- 1N. Papadopoulos
- 72D. Fernandez
- 13K. Triantafyllopoulos
- 2R. Ivanov
- 29K. Pomonis
- 5E. Yablonskiy▼ 59'
- 69O. Alagbe
- 11D. Emmanouilidis▼ 72'
- 32J. Mendieta▼ 59'
- 40K. Ketu
- 41F. Macheda▼ 84'
Dự bị 11
- 16P. Tsintotas
- 61V. Chatziemmanouil
- 3N. Sipcic
- 7J. Bartolo
- 8T. Tzandaris▲ 59'
- 9N. Gioacchini▲ 59'
- 10E. Gonzalez
- 19P. Castano
- 22Munoz Mumo
- 26O. M. Chidera▲ 84'
- 49G. Charalampoglou▲ 72'
Thống kê
01⚑6
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm9
6Trúng đích3
10Chệch đích5
4Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị4
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
427Chuyền bóng251
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu42
47Ghi được43
58Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai22