OFI Crete F.C. vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 1-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 4, Levadiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Thódoros Vardinoyánnis, Heraklion
- Trọng tài
- S. Zabalas
- Phong độ
- WWLDW OFI Crete F.C.
- LWLLL Levadiakos
- HT0-0
- 48' 0-1 G. Nikas · G. Gianniotas
- 53' ▲ A. Dentakis ▼ G. Paz
- 54' Triantafyllos Pasalidis
- 63' ▲ A. Jeremejeff ▼ G. Gianniotas
- 64' ▲ J. Neira ▼ A. Dioussé
- 64' ▲ Luis Perea ▼ T. Pasalidis
- 70' Juan Angel Neira
- 72' Paulo Vinícius
- 72' ▲ T. Bifouma ▼ K. Balogiannis
- 73' M. Bakić 1-1
- 75' Miguel Mellado
- 80' ▲ S. Grønning ▼ M. Bakić
- 84' ▲ A. Belmonte ▼ A. Mejía
- 85' ▲ M. Škvarka ▼ F. Sachpekidis
- 85' ▲ Jonas Toró ▼ G. Nikas
- 90'+5 Dávid Gróf
- FT1-1
Đội hình
- 35C. Mandas 7.2
- 14P. Vouros 6.7
- 4T. Pasalidis ▼ 64' 6.6
- 15A. Diamantis 7.3
- 2E. Larsson 6.7
- 29M. Mellado 7.3
- 5A. Dioussé ▼ 64' 7.0
- 22G. Þórarinsson 7.2
- 88M. Bakić ⚽ ▼ 80' 7.2
- 11N. Dicko 7.0
- 38K. Balogiannis ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 8J. Neira ▲ 64' 6.3
- 23Luis Perea ▲ 64' 6.6
- 77T. Bifouma ▲ 72' 6.7
- 9S. Grønning ▲ 80' 6.3
- 19K. Tsilianidis
- 31N. Christogeorgos
- 30H. Mosquera
- 20S. Yohou
- 6N. Marinakis
- 99D. Gróf 7.3
- 24P. Liagas 6.9
- 5P. Vinícius 6.9
- 33G. Paz ▼ 53' 6.9
- 6T. Tsapras 7.3
- 4S. Hammond 6.5
- 12A. Mejía ▼ 84' 7.0
- 30S. Panagiotou 6.6
- 8G. Nikas ⚽ ▼ 85' 7.5
- 17G. Gianniotas ⇢ ▼ 63' 7.3
- 7F. Sachpekidis ▼ 85' 6.0
Dự bị 9
- 2A. Dentakis ▲ 53' 6.0
- 18A. Jeremejeff ▲ 63' 6.2
- 77A. Belmonte ▲ 84' 6.6
- 26M. Škvarka ▲ 85' 6.6
- 11Jonas Toró ▲ 85' 6.2
- 3M. Vichos
- 97S. Stojanović
- 31P. Simelidis
- 22T. Tzimopoulos
Thống kê
03⚑6
⚑520
76%Kiểm soát bóng24%
13Dứt điểm5
6Trúng đích4
4Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
655Chuyền bóng200
554Chuyền chính xác106
85%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
54Ghi được31
54Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai12