OFI Crete F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Levadiakos

OFI Crete F.C. vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 3-2 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 3, hòa 3, Levadiakos thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 20
Phong độ
WWWLD OFI Crete F.C.
WLWLL Levadiakos
  1. 8' 0-1 F. Pedrozo · G. Balzi
  2. 10' I. Theodosoulakis · G. Kanellopoulos 1-1
  3. 13' Georgios Kornezos
  4. 27' Levan Shengelia
  5. 34' Georgios Manthatis
  6. 37' E. Salcedo · G. Kanellopoulos 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' A. Androutsos G. Kanellopoulos
  9. 46' L. Jallow G. Nikas
  10. 46' S. Palacios G. Manthatis
  11. 46' B. Verbic G. Balzi
  12. 57' 2-2 S. Palacios · T. Tsapras
  13. 60' N. Athanasiou I. Chatzitheodoridis
  14. 60' T. Fountas I. Theodosoulakis
  15. 73' O. Ozegovic F. Pedrozo
  16. 75' B. Gonzalez N. Marinakis
  17. 76' L. Shengelia · N. Athanasiou 3-2
  18. 83' G. Christopoulos K. Kostoulas
  19. 83' C. Papadopoulos P. Symelidis
  20. FT3-2

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Christos Kontis
  1. 1K. Lilo
  2. 5K. Kostoulas▼ 83'
  3. 15A. Poungouras
  4. 2K. Krizmanic
  5. 4N. Marinakis▼ 75'
  6. 7G. Kanellopoulos▼ 46'
  7. 21I. Apostolakis
  8. 12I. Chatzitheodoridis▼ 60'
  9. 27L. Shengelia
  10. 46I. Theodosoulakis▼ 60'
  11. 9E. Salcedo

Dự bị 12

  1. 13P. Katsikas
  2. 31N. Christogeorgos
  3. 3N. Athanasiou▲ 60'
  4. 90P. Kenourgiakis
  5. 17B. Gonzalez▲ 75'
  6. 22G. Christopoulos▲ 83'
  7. 24V. Lampropoulos
  8. 14A. Androutsos▲ 46'
  9. 25F. Bainovic
  10. 8I. Vukotic
  11. 11T. Fountas▲ 60'
  12. 30T. Romano
Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 88L. Anacker
  2. 6T. Tsapras
  3. 5G. Kornezos
  4. 4J. Abu Hanna
  5. 3P. Vichos
  6. 8G. Nikas▼ 46'
  7. 18I. Kosti
  8. 14G. Manthatis▼ 46'
  9. 11G. Balzi▼ 46'
  10. 31P. Symelidis▼ 83'
  11. 15F. Pedrozo▼ 73'

Dự bị 11

  1. 99G. Sourdis
  2. 33S. Vallindras
  3. 19L. Jallow▲ 46'
  4. 22T. Filon
  5. 24P. Liagas
  6. 34S. Palacios▲ 46'
  7. 37G. Tsivelekidis
  8. 45O. Ozegovic▲ 73'
  9. 74C. Papadopoulos▲ 83'
  10. 77B. Verbic▲ 46'
  11. 85K. Goumas

Thống kê

013
620
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích2
1Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị4
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
348Chuyền bóng617
79%Chính xác chuyền87%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
60Ghi được80
65Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu