FC Bocholt vs SV Rodinghausen
Tỷ số chung cuộc: FC Bocholt 0-2 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Bocholt thắng 2, hòa 2, SV Rodinghausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Am Hünting, Bocholt
- Phong độ
- WDWDL FC Bocholt
- DDLLL SV Rodinghausen
- HT0-0
- 46' ▲ B. Shubin ▼ C. Euschen
- 46' ▲ P. Kurzen ▼ A. Adetula
- 52' 0-1 S. Engelmann
- 58' ▲ A. Kuhlmann ▼ M. Benjamins
- 77' ▲ T. Gösweiner ▼ J. Riedel
- 77' ▲ M. Adamski ▼ D. Donner
- 78' ▲ A. Fesenmeyer ▼ M. Hober
- 78' ▲ M. Rohlfing ▼ S. Engelmann
- 82' ▲ A. Bayakala ▼ M. Lorch
- 90'+3 ▲ D. Bajrić ▼ P. Chato
- 90'+5 0-2 A. Kuhlmann
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Fox
- 2J. Riedel ▼ 77'
- 3P. Hanke
- 28J. Janssen
- 5D. Donner ▼ 77'
- 10J. Holldack
- 27M. Amedick
- 23I. Akritidis
- 7R. Assibey-Mensah
- 9C. Euschen ▼ 46'
- 25M. Lorch ▼ 82'
Dự bị 7
- 22B. Shubin ▲ 46'
- 33T. Gösweiner ▲ 77'
- 11M. Adamski ▲ 77'
- 17A. Bayakala ▲ 82'
- 4K. Harbering
- 18H. Mesic
- 31S. Patzler
- 1M. Harsman
- 22J. Wolff
- 27D. Ndure
- 5M. Hippe
- 39J. Riemer
- 4T. Corsten
- 33M. Hober ▼ 78'
- 8P. Chato ▼ 90'
- 19M. Benjamins ▼ 58'
- 11S. Engelmann ▼ 78'
- 28A. Adetula ▼ 46'
Dự bị 9
- 7P. Kurzen ▲ 46'
- 26A. Kuhlmann ▲ 58'
- 9A. Fesenmeyer ▲ 78'
- 16M. Rohlfing ▲ 78'
- 6D. Bajrić ▲ 90'
- 21L. Horn
- 23K. Albers
- 29M. Seaton
- 47K. Wiethaup
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
93Ghi được75
71Thủng lưới52
2.16Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai35