FC Bocholt
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Rodinghausen

FC Bocholt vs SV Rodinghausen

Tỷ số chung cuộc: FC Bocholt 1-0 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Bocholt thắng 2, hòa 2, SV Rodinghausen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Am Hünting, Bocholt
Phong độ
WDWDL FC Bocholt
DDLLL SV Rodinghausen
  1. 12' F. Mayer G. Windmüller
  2. 45' E. Dacaj O. Hoch
  3. HT0-0
  4. 62' T. Töpken J. Riemer
  5. 62' L. Horn R. Safi
  6. 62' J. Fehr S. Engelmann
  7. 63' D. Atmaca K. Lunga
  8. 84' M. Fejzullahu J. Holldack
  9. 84' N. Tübing P. Kurzen
  10. 87' M. Fakhro11m 1-0
  11. 88' Red Card
  12. FT1-0

Đội hình

FC Bocholt HLV: D. Hirsch
  1. 1L. Fox
  2. 3G. Windmüller ▼ 12'
  3. 16M. Stojanović
  4. 5N. Salau
  5. 21J. Wellers
  6. 10J. Holldack ▼ 84'
  7. 14K. Lunga ▼ 63'
  8. 29B. Campman
  9. 18H. Mesic
  10. 25M. Lorch
  11. 9M. Fakhro

Dự bị 9

  1. 4F. Mayer ▲ 12'
  2. 7D. Atmaca ▲ 63'
  3. 8M. Fejzullahu ▲ 84'
  4. 6D. Klann
  5. 17A. Barak
  6. 19W. Reincke
  7. 22B. Shubin
  8. 23I. Akritidis
  9. 30G. Reck
SV Rodinghausen HLV: C. Rump
  1. 1M. Harsman
  2. 3D. Flottmann
  3. 37M. Schuster
  4. 14P. Choroba
  5. 5M. Hippe
  6. 39J. Riemer ▼ 62'
  7. 11S. Engelmann ▼ 62'
  8. 33M. Hober
  9. 7P. Kurzen ▼ 84'
  10. 31O. Hoch ▼ 45'
  11. 13R. Safi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 8E. Dacaj ▲ 45'
  2. 9T. Töpken ▲ 62'
  3. 21L. Horn ▲ 62'
  4. 30J. Fehr ▲ 62'
  5. 24N. Tübing ▲ 84'
  6. 6D. Bajrić
  7. 17L. Tia
  8. 22J. Wolff
  9. 23K. Albers

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alemannia Aachen
34 65 - 34 +31 75
2
FC Bocholt
34 49 - 31 +18 63
3
Wuppertaler SV
34 68 - 44 +24 62
4
Fortuna Köln
34 59 - 38 +21 56
5
Schalke 04 II
34 67 - 47 +20 54
6
Köln II
34 55 - 48 +7 52
7
Rot-weiss Oberhausen
34 56 - 36 +20 51
8
SV Rodinghausen
34 46 - 42 +4 51
9
Düren Merzenich
34 60 - 47 +13 50
10
Wiedenbrück
34 45 - 48 -3 48
11
Fortuna Düsseldorf II
34 51 - 49 +2 45
12
Borussia M'gladbach II
34 57 - 61 -4 42
13
FC Gutersloh
34 40 - 61 -21 41
14
Paderborn II
34 51 - 51 0 39
15
Lippstadt 08
34 40 - 63 -23 33
16
SSVg Velbert
34 38 - 71 -33 32
17
Wegberg-Beeck
34 43 - 77 -34 26
18
Rot Weiss Ahlen
34 37 - 79 -42 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
69Ghi được69
40Thủng lưới48
1.68Bàn thắng mỗi trận1.77
17Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu