SV Rodinghausen vs FC Bocholt
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 2-0 FC Bocholt tại Regionalliga - West, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 5, hòa 2, FC Bocholt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 5
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Phong độ
- DLLLL SV Rodinghausen
- DWDLD FC Bocholt
- HT0-0
- 46' ▲ B. Shubin ▼ P. Hanke
- 57' ▲ J. Wellers ▼ H. Mesic
- 65' ▲ C. Euschen ▼ A. Barak
- 76' ▲ A. Kuhlmann ▼ M. Benjamins
- 78' ▲ N. Hirschberger ▼ R. Assibey-Mensah
- 81' ▲ S. Engelmann ▼ A. Fesenmeyer
- 89' ▲ O. Hoch ▼ D. Ndure
- 90'+2 A. Kuhlmann 1-0
- 90'+5 S. Engelmann 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Harsman
- 22J. Wolff
- 27D. Ndure ▼ 89'
- 4T. Corsten
- 17L. Tia
- 33M. Hober
- 8P. Chato
- 21L. Horn
- 19M. Benjamins ▼ 76'
- 7P. Kurzen
- 9A. Fesenmeyer ▼ 81'
Dự bị 9
- 26A. Kuhlmann ▲ 76'
- 11S. Engelmann ▲ 81'
- 31O. Hoch ▲ 89'
- 6D. Bajrić
- 16M. Rohlfing
- 23K. Albers
- 28A. Adetula
- 39J. Riemer
- 40L. Alassane
- 1L. Fox
- 2J. Riedel
- 3P. Hanke ▼ 46'
- 17A. Barak ▼ 65'
- 5D. Donner
- 10J. Holldack
- 23I. Akritidis
- 7R. Assibey-Mensah ▼ 78'
- 18H. Mesic ▼ 57'
- 33T. Gösweiner
- 25M. Lorch
Dự bị 8
- 22B. Shubin ▲ 46'
- 8J. Wellers ▲ 57'
- 9C. Euschen ▲ 65'
- 13N. Hirschberger ▲ 78'
- 4K. Harbering
- 6D. Klann
- 28J. Janssen
- 31S. Patzler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
75Ghi được93
52Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai49