Schalke 04 II vs Rot-weiss Oberhausen
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 1-2 Rot-weiss Oberhausen tại Regionalliga - West, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 3, hòa 2, Rot-weiss Oberhausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 13
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- 1' 0-1 T. Bonga
- 28' Hong Seok-Ju 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Breuer ▼ M. Zalazar
- 46' ▲ Jean Diaby ▼ B. Berkay
- 46' ▲ D. Berisha ▼ N. Klaß
- 59' 1-2 D. Donkor
- 83' ▲ P. Remmert ▼ Hong Seok-Ju
- 83' ▲ P. Buczkowski ▼ M. Talabidi
- 83' ▲ E. Demirarslan ▼ D. Donkor
- 89' ▲ C. Ezekwem ▼ M. Niemeyer
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Paris
- 12M. Talabidi ▼ 83'
- 27T. Schmidt
- 6M. Wasinski
- 24N. Barthel
- 17B. Berkay ▼ 46'
- 14T. Albutat
- 10T. Rupil
- 18T. Osmani
- 19M. Zalazar ▼ 46'
- 7Hong Seok-Ju ▼ 83'
Dự bị 6
- 11S. Breuer ▲ 46'
- 15Jean Diaby ▲ 46'
- 28P. Remmert ▲ 83'
- 22P. Buczkowski ▲ 83'
- 4P. Martinez
- 30F. Yusufu
- 22K. Kratzsch
- 25T. Öztürk
- 14N. Klaß ▼ 46'
- 29M. Niemeyer ▼ 89'
- 21L. Schlax
- 11E. Gueye
- 17M. Ngyombo
- 13K. Yalçın
- 18D. Donkor ▼ 83'
- 30T. Bonga
- 9T. Kesim
Dự bị 9
- 7D. Berisha ▲ 46'
- 6E. Demirarslan ▲ 83'
- 27C. Ezekwem ▲ 89'
- 8L. Thissen
- 19D. Burghard
- 20C. Kayser
- 23O. Hot
- 26T. Böhm
- 36R. Benz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
57Ghi được92
63Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận2.36
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai47