Schalke 04 II vs Rot-weiss Oberhausen
Tỷ số chung cuộc: Schalke 04 II 1-4 Rot-weiss Oberhausen tại Regionalliga - West, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schalke 04 II thắng 3, hòa 2, Rot-weiss Oberhausen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 24
- Sân vận động
- Parkstadion, Gelsenkirchen
- Trọng tài
- D. Mynarek
- Phong độ
- LWLLL Schalke 04 II
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- 7' 0-1 C. März
- 29' 0-2 A. Heinz
- 39' 0-3 K. Lunga
- HT0-3
- 53' D. Kyerewaa 1-3
- 54' ▲ S. Kreyer ▼ K. Skolik
- 54' ▲ N. Winter ▼ K. Lunga
- 66' ▲ A. Tchadjobo ▼ G. Bokake
- 67' ▲ J. Propheter ▼ F. Holthaus
- 73' ▲ L. Klein ▼ M. Flotho
- 73' ▲ D. Donkor ▼ N. Petritt
- 74' 1-4 P. Fassnacht
- 81' ▲ A. Aliu ▼ L. Greiml
- 81' ▲ E. Kurt ▼ N. Tauer
- FT1-4
Đội hình
- 1R. Novaković
- 16L. Greiml ▼ 81'
- 2S. van der Sloot
- 25V. Boboy
- 6J. Müller
- 7D. Kyerewaa
- 19M. Balouk
- 8G. Bokake ▼ 66'
- 21S. Sané
- 28M. Flotho ▼ 73'
- 5N. Tauer ▼ 81'
Dự bị 7
- 17A. Tchadjobo ▲ 66'
- 18L. Klein ▲ 73'
- 23A. Aliu ▲ 81'
- 27E. Kurt ▲ 81'
- 22G. Guzy
- 30J. Treichel
- 20B. Shubin
- 36R. Benz
- 25T. Öztürk
- 3P. Fassnacht
- 14N. Klaß
- 19N. Petritt ▼ 73'
- 5C. März
- 6F. Holthaus ▼ 67'
- 17K. Lunga ▼ 54'
- 7A. Heinz
- 8M. Ngyombo
- 23K. Skolik ▼ 54'
Dự bị 9
- 11S. Kreyer ▲ 54'
- 30N. Winter ▲ 54'
- 4J. Propheter ▲ 67'
- 18D. Donkor ▲ 73'
- 1D. Davari
- 9S. Mai
- 10J. Dorow
- 20R. Rexha
- 22A. Berzel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
97Ghi được75
62Thủng lưới50
2.31Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai36