Rot-weiss Oberhausen vs Schalke 04 II
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 1-3 Schalke 04 II tại Regionalliga - West, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 5, hòa 2, Schalke 04 II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Trọng tài
- F. Weller
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- LWLLL Schalke 04 II
- 13' 0-1 S. Kozuki
- 14' T. Öztürk 1-1
- 20' 1-2 A. Ivan
- 28' ▲ M. Wentzel ▼ T. Öztürk
- 40' A. Heinz
- HT1-2
- 46' ▲ K. Skolik ▼ C. März
- 50' 1-3 D. Kyerewaa
- 55' ▲ T. Scheller ▼ T. Albutat
- 57' ▲ L. Mickels ▼ S. Kreyer
- 59' F. Holthaus
- 69' ▲ D. Donkor ▼ K. Lunga
- 72' ▲ S. Sané ▼ S. Kozuki
- 83' ▲ S. van der Sloot ▼ M. Aydin
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Davari
- 25T. Öztürk ▼ 28'
- 30N. Winter
- 3P. Fassnacht
- 14N. Klaß
- 5C. März ▼ 46'
- 6F. Holthaus
- 17K. Lunga ▼ 69'
- 7A. Heinz
- 8M. Ngyombo
- 11S. Kreyer ▼ 57'
Dự bị 9
- 21M. Wentzel ▲ 28'
- 23K. Skolik ▲ 46'
- 22L. Mickels ▲ 57'
- 18D. Donkor ▲ 69'
- 10J. Dorow
- 19N. Petritt
- 20R. Rexha
- 28T. Boche
- 36R. Benz
- 1R. Novaković
- 4J. Schell
- 26I. Cissé
- 14T. Albutat ▼ 55'
- 10A. Ivan
- 6J. Müller
- 13S. Kozuki ▼ 72'
- 20K. Çalhanoğlu
- 15M. Aydin ▼ 83'
- 7D. Kyerewaa
- 9R. Dadaşov
Dự bị 9
- 5T. Scheller ▲ 55'
- 21S. Sané ▲ 72'
- 2S. van der Sloot ▲ 83'
- 3D. Lelle
- 8G. Bokake
- 11N. Castelle
- 27E. Kurt
- 28M. Flotho
- 30J. Treichel
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
75Ghi được97
50Thủng lưới62
2.03Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai34