FC Astoria Walldorf vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: FC Astoria Walldorf 1-3 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astoria Walldorf thắng 0, hòa 1, TSV Steinbach thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 31
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Sportpark, Walldorf
- Phong độ
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- DWLLW TSV Steinbach
- 5' 0-1 E. Dacaj
- 30' 0-2 J. Steinkötter
- 45'+2 ▲ K. Bellinghausen ▼ M. Jung
- HT0-2
- 46' ▲ M. Carl ▼ T. Politakis
- 46' ▲ Y. Thermann ▼ K. Hauser
- 46' ▲ A. Erbe ▼ T. Fahrenholz
- 48' 0-3 J. Steinkötter
- 50' M. Carl11m 1-3
- 67' ▲ C. Theisen ▼ E. Dacaj
- 67' ▲ L. Wirtz ▼ M. Guthörl
- 72' ▲ A. Redekop ▼ J. Arcalean
- 78' ▲ J. Boutakhrit ▼ F. Kendel
- 79' C. Theisen
- 79' C. Theisen
- 82' ▲ C. Wähling ▼ S. Fırat
- 82' ▲ D. Steininger ▼ J. Singer
- FT1-3
Đội hình
- 33M. Schragl
- 2M. Goß
- 21K. Hauser ▼ 46'
- 5R. Hauk
- 4D. Egel
- 7T. Fahrenholz ▼ 46'
- 10M. Waack
- 17T. Politakis ▼ 46'
- 6J. Boziaris
- 24J. Arcalean ▼ 72'
- 11F. Kendel ▼ 78'
Dự bị 9
- 9M. Carl ▲ 46'
- 28Y. Thermann ▲ 46'
- 38A. Erbe ▲ 46'
- 26A. Redekop ▲ 72'
- 14J. Boutakhrit ▲ 78'
- 8L. Grimmer
- 12B. Schieber
- 20M. Rienhardt
- 22J. Felsen
- 39K. Ibrahim
- 5D. Volkmer
- 30M. Guthörl ▼ 67'
- 19T. Kircher
- 4A. Manu
- 11S. Fırat ▼ 82'
- 28O. Käuper
- 10E. Dacaj ▼ 67'
- 23J. Singer ▼ 82'
- 7M. Jung ▼ 45'
- 9J. Steinkötter
Dự bị 9
- 16K. Bellinghausen ▲ 45'
- 13C. Theisen ▲ 67'
- 18L. Wirtz ▲ 67'
- 8C. Wähling ▲ 82'
- 17D. Steininger ▲ 82'
- 12J. Heim
- 14E. Hajdaraj
- 29P. Maiella
- 26F. Yilmaz
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
86Ghi được76
80Thủng lưới52
1.87Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai31