TSV Steinbach vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 2-1 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 9, hòa 1, FC Astoria Walldorf thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 14
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Phong độ
- DWLLW TSV Steinbach
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 13' 0-1 M. Rienhardt
- 31' O. Käuper 1-1
- 44' ▲ P. Maiella ▼ J. Singer
- HT1-1
- 56' J. Steinkötter 2-1
- 70' ▲ C. Maier ▼ M. Guthörl
- 74' ▲ A. Redekop ▼ M. Rienhardt
- 80' ▲ C. Theisen ▼ S. Fırat
- 80' ▲ D. Steininger ▼ E. Dacaj
- 87' ▲ D. Egel ▼ R. Hauk
- 87' ▲ T. Jahn ▼ A. Sirianni
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Heim
- 3N. Galle
- 30M. Guthörl ▼ 70'
- 19T. Kircher
- 4A. Manu
- 24V. Schwab
- 11S. Fırat ▼ 80'
- 28O. Käuper
- 10E. Dacaj ▼ 80'
- 23J. Singer ▼ 44'
- 9J. Steinkötter
Dự bị 9
- 29P. Maiella ▲ 44'
- 21C. Maier ▲ 70'
- 13C. Theisen ▲ 80'
- 17D. Steininger ▲ 80'
- 8C. Wähling
- 15M. Müller
- 18L. Wirtz
- 22F. Kotyrba
- 27L. D'Aloia
- 22J. Felsen
- 2M. Goß
- 5R. Hauk ▼ 87'
- 29A. Sirianni ▼ 87'
- 10M. Waack
- 17T. Politakis
- 13E. Lässig
- 6J. Boziaris
- 24J. Arcalean
- 20M. Rienhardt ▼ 74'
- 11F. Kendel
Dự bị 9
- 26A. Redekop ▲ 74'
- 4D. Egel ▲ 87'
- 18T. Jahn ▲ 87'
- 1T. Hansen
- 19B. Bicki
- 21K. Hauser
- 27M. Müller
- 31N. Tchadjei
- 38A. Erbe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
76Ghi được86
52Thủng lưới80
1.73Bàn thắng mỗi trận1.87
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai39