TSV Steinbach vs FC Astoria Walldorf
Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 2-0 FC Astoria Walldorf tại Regionalliga Sud-Ouest, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 9, hòa 1, FC Astoria Walldorf thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 31
- Sân vận động
- SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
- Phong độ
- DWLLW TSV Steinbach
- LDDWL FC Astoria Walldorf
- 11' ▲ C. Wähling ▼ N. Miotke
- 29' ▲ L. Delli Liuni ▼ M. Kober
- HT0-0
- 52' ▲ A. Erbe ▼ Mario Müller
- 62' ▲ B. Barry ▼ B. Bicki
- 63' E. Lässigphản lưới 1-0
- 67' ▲ E. Hajdaraj ▼ A. Güclü
- 67' ▲ D. Steininger ▼ C. Theisen
- 67' ▲ M. Gudra ▼ C. Maier
- 73' ▲ K. Krüger ▼ M. Goß
- 73' ▲ T. Jahn ▼ T. Fahrenholz
- 78' S. Fırat 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 39K. Ibrahim
- 4M. Kober ▼ 29'
- 24V. Schwab
- 10C. Theisen ▼ 67'
- 15M. Müller ▼ 52'
- 11S. Fırat
- 6N. Miotke ▼ 11'
- 23J. Singer
- 7M. Jung
- 21C. Maier ▼ 67'
- 9A. Güclü ▼ 67'
Dự bị 9
- 8C. Wähling ▲ 11'
- 29L. Delli Liuni ▲ 29'
- 14E. Hajdaraj ▲ 67'
- 17D. Steininger ▲ 67'
- 38M. Gudra ▲ 67'
- 22G. Korte
- 30M. Guthörl
- 31H. Weigelt
- 33L. Schulze Kökelsum
- 22J. Felsen
- 23Mario Müller ▼ 52'
- 27Max Müller ▼ 52'
- 2M. Goß ▼ 73'
- 5R. Hauk
- 7T. Fahrenholz ▼ 73'
- 10M. Waack
- 13E. Lässig
- 19B. Bicki ▼ 62'
- 26S. Marino
- 24J. Arcalean
Dự bị 7
- 38A. Erbe ▲ 52'
- 8B. Barry ▲ 62'
- 6K. Krüger ▲ 73'
- 18T. Jahn ▲ 73'
- 12B. Schieber
- 14E. Onos
- 33M. Schragl
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
100Ghi được68
71Thủng lưới73
2.22Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai30