Eintracht Frankfurt
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
KSV Hessen Kassel

Eintracht Frankfurt vs KSV Hessen Kassel

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-4 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 7, hòa 2, KSV Hessen Kassel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
Sân vận động
PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
WDDWW Eintracht Frankfurt
LLWLW KSV Hessen Kassel
  1. 25' 0-1 L. Rupp
  2. 28' 0-2 L. Rupp11m
  3. HT0-2
  4. 55' J. Luyeye-Nkula L. Rupp
  5. 61' E. Böyükata J. Luyeye-Nkula
  6. 69' B. Çelik E. Breir
  7. 69' N. Loebus T. Peitz
  8. 69' L. Park T. Latteier
  9. 73' 0-3 N. Zografakis
  10. 75' H. Mourad C. Peters
  11. 75' F. Pandza L. Gottwalt
  12. 78' A. Mißbach T. Boche
  13. 78' B. Hadžić J. Dahlke
  14. 78' S. Schmeer N. Zografakis
  15. 90'+2 H. Mourad 1-3
  16. 90'+4 1-4 B. Hadžić
  17. FT1-4

Đội hình

Eintracht Frankfurt HLV: T. Görner
  1. 1J. Ospelt
  2. 4T. Weißmann
  3. 13L. Gottwalt ▼ 75'
  4. 21T. Hildmann
  5. 24T. Latteier ▼ 69'
  6. 6T. Peitz ▼ 69'
  7. 8G. Del Vecchio
  8. 30Lee Gwang-in
  9. 19E. Breir ▼ 69'
  10. 10C. Peters ▼ 75'
  11. 27L. Hermes

Dự bị 9

  1. 2B. Çelik ▲ 69'
  2. 16N. Loebus ▲ 69'
  3. 35L. Park ▲ 69'
  4. 17H. Mourad ▲ 75'
  5. 22F. Pandza ▲ 75'
  6. 18B. Fisher
  7. 20S. Sannomiya
  8. 23G. Iorga
  9. 31H. Bremer
KSV Hessen Kassel HLV: R. Klingbeil
  1. 1J. Weyand
  2. 32N. Najjar
  3. 31M. Springfeld
  4. 5T. Duah
  5. 27T. Boche ▼ 78'
  6. 33L. Rupp ▼ 55'
  7. 8F. Brill
  8. 28M. Hingerl
  9. 17A. Sanchez
  10. 11N. Zografakis ▼ 78'
  11. 25J. Dahlke ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 7J. Luyeye-Nkula ▲ 55'
  2. 13E. Böyükata ▲ 61'
  3. 2A. Mißbach ▲ 78'
  4. 9B. Hadžić ▲ 78'
  5. 15S. Schmeer ▲ 78'
  6. 4K. Weyh
  7. 12N. Gröteke
  8. 22D. Nduka
  9. 21D. Emmanuel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hoffenheim II
34 86 - 33 +53 75
2
Kickers Offenbach
34 75 - 42 +33 64
3
SGV Freiberg
34 55 - 37 +18 63
4
TSV Steinbach
34 46 - 46 0 56
5
Eintracht Frankfurt
34 60 - 50 +10 55
6
Stuttgarter Kickers
34 56 - 46 +10 52
7
Freiburg II
34 56 - 50 +6 52
8
FC 08 Homburg
34 56 - 45 +11 47
9
KSV Hessen Kassel
34 54 - 56 -2 47
10
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 41 - 45 -4 46
11
FC Astoria Walldorf
34 57 - 58 -1 43
12
1. FSV Mainz 05 II
34 48 - 53 -5 41
13
Eintracht Trier
34 46 - 61 -15 41
14
Bahlinger SC
34 37 - 67 -30 40
15
FC Gießen
34 37 - 56 -19 38
16
Eintracht Frankfurt II
34 45 - 49 -4 35
17
Göppinger SV
34 45 - 64 -19 35
18
FC 08 Villingen
34 44 - 86 -42 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
76Ghi được78
67Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu