KSV Hessen Kassel vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: KSV Hessen Kassel 0-1 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KSV Hessen Kassel thắng 1, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
- Sân vận động
- Auestadion, Kassel
- Phong độ
- LLWLW KSV Hessen Kassel
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- HT0-0
- 47' 0-1 L. Hermes
- 60' ▲ T. Hildmann ▼ L. von Schroetter
- 60' ▲ G. Iorga ▼ S. Sannomiya
- 66' ▲ J. Luyeye-Nkula ▼ T. Duah
- 75' ▲ R. Zouaoui ▼ E. Liesche-Prieto
- 75' ▲ C. Bräunling ▼ N. Zografakis
- 83' ▲ N. Loebus ▼ T. Latteier
- 83' ▲ H. Mourad ▼ L. Hermes
- 90'+2 ▲ F. Pandza ▼ C. Peters
- FT0-1
Đội hình
- 39F. Langhoff
- 2A. Mißbach
- 31M. Springfeld
- 5T. Duah ▼ 66'
- 4K. Weyh
- 33L. Rupp
- 8F. Brill
- 20E. Liesche-Prieto ▼ 75'
- 9B. Hadžić
- 11N. Zografakis ▼ 75'
- 17S. Sturm
Dự bị 9
- 7J. Luyeye-Nkula ▲ 66'
- 18R. Zouaoui ▲ 75'
- 29C. Bräunling ▲ 75'
- 1J. Weyand
- 3E. Mirchev
- 12N. Gröteke
- 13E. Böyükata
- 28M. Hingerl
- 6A. Liesche Prieto
- 1J. Ospelt
- 4T. Weißmann
- 13L. Gottwalt
- 28L. von Schroetter ▼ 60'
- 3J. Eichhorn
- 24T. Latteier ▼ 83'
- 18B. Fisher
- 8G. Del Vecchio
- 20S. Sannomiya ▼ 60'
- 10C. Peters ▼ 90'
- 27L. Hermes ▼ 83'
Dự bị 9
- 21T. Hildmann ▲ 60'
- 23G. Iorga ▲ 60'
- 16N. Loebus ▲ 83'
- 17H. Mourad ▲ 83'
- 22F. Pandza ▲ 90'
- 12Park Seok-Min
- 19E. Breir
- 31H. Bremer
- 25M. Emmerling
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
78Ghi được76
73Thủng lưới67
1.73Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai44