Eintracht Frankfurt vs KSV Hessen Kassel
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-0 KSV Hessen Kassel tại Regionalliga Sud-Ouest, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 7, hòa 2, KSV Hessen Kassel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 10
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- LLWLW KSV Hessen Kassel
- 26' O. Falaye 1-0
- 38' ▲ F. Džemaili ▼ A. Meha
- HT1-0
- 61' ▲ S. Rakk ▼ N. Stendera
- 61' ▲ N. Zografakis ▼ F. Brill
- 66' ▲ M. McLemore ▼ O. Falaye
- 66' ▲ L. Schlax ▼ L. von Schroetter
- 66' ▲ L. Hermes ▼ J. Boutakhrit
- 67' L. Hermes 2-0
- 81' ▲ C. Bräunling ▼ A. Mißbach
- 85' ▲ A. Khan Agha ▼ G. Del Vecchio
- 90'+3 ▲ A. Bouhaddouz ▼ O. Ünlüçifçi
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Ospelt
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 28L. von Schroetter ▼ 66'
- 25M. Emmerling
- 7A. Azaouagh
- 10O. Ünlüçifçi ▼ 90'
- 11J. Boutakhrit ▼ 66'
- 8G. Del Vecchio ▼ 85'
- 20S. Sannomiya
- 24O. Falaye ▼ 66'
Dự bị 9
- 9M. McLemore ▲ 66'
- 17L. Schlax ▲ 66'
- 27L. Hermes ▲ 66'
- 6A. Khan Agha ▲ 85'
- 33A. Bouhaddouz ▲ 90'
- 13E. Oubella
- 19F. Messina
- 31H. Bremer
- 34A. Grajcevci
- 39F. Langhoff
- 2A. Mißbach ▼ 81'
- 32N. Najjar
- 31M. Springfeld
- 18K. Amaniampong
- 17A. Meha ▼ 38'
- 8F. Brill ▼ 61'
- 26N. Stendera ▼ 61'
- 10S. Sararer
- 19T. Gösweiner
- 30N. Jones
Dự bị 9
- 27F. Džemaili ▲ 38'
- 15S. Rakk ▲ 61'
- 25N. Zografakis ▲ 61'
- 29C. Bräunling ▲ 81'
- 7Kang Min-Gi
- 20E. Liesche-Prieto
- 22M. Schlosser
- 33L. Iksal
- 34L. Klußmann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
72Ghi được75
66Thủng lưới64
1.57Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai34