SGV Freiberg vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: SGV Freiberg 0-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SGV Freiberg thắng 4, hòa 0, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 28
- Sân vận động
- Wasen-Stadion, Freiberg
- Phong độ
- DWDDW SGV Freiberg
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- 44' ▲ T. Bradara ▼ M. Manegold
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kehl-Gómez ▼ T. Pietzsch
- 46' ▲ D. Alberico ▼ L. Pető
- 46' ▲ L. Bierschenk ▼ T. Yamazaki
- 57' ▲ M. Richter ▼ M. Kalemba
- 65' ▲ Hilal El Helwe ▼ G. Koca
- 67' ▲ J. Seven ▼ D. Mamutovic
- 67' ▲ J. Derstroff ▼ K. Mata
- 72' ▲ A. Qenaj ▼ G. Grobelnik
- 83' 0-1 M. Richter
- 87' ▲ D. Peštić ▼ L. Bierschenk
- FT0-1
Đội hình
- 31T. Bromma
- 13Y. Osée
- 4N. Moos
- 17M. Manegold ▼ 44'
- 30F. Rahn
- 8I. Maroudis
- 7L. Pető ▼ 46'
- 44G. Koca ▼ 65'
- 21T. Pietzsch ▼ 46'
- 23D. Berisha
- 29G. Grobelnik ▼ 72'
Dự bị 9
- 2T. Bradara ▲ 44'
- 10M. Kehl-Gómez ▲ 46'
- 19D. Alberico ▲ 46'
- 9Hilal El Helwe ▲ 65'
- 20A. Qenaj ▲ 72'
- 1M. Gelt
- 6N. Tarnat
- 11L. Battista
- 14L. Weik
- 1M. Kinzig
- 6K. Burger
- 2J. Nadjombe
- 22T. Müller
- 5D. Linsmayer
- 11D. Mamutovic ▼ 67'
- 27D. Gleiber
- 33M. Kalemba ▼ 57'
- 16J. Amann
- 18T. Yamazaki ▼ 46'
- 10K. Mata ▼ 67'
Dự bị 9
- 30L. Bierschenk ▲ 46'
- 19M. Richter ▲ 57'
- 7J. Seven ▲ 67'
- 8J. Derstroff ▲ 67'
- 26D. Peštić ▲ 87'
- 3S. Pavisic
- 24D. Azakir
- 25M. Schröder
- 28L. Gauer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
78Ghi được64
49Thủng lưới75
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai31