SGV Freiberg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FSV Mainz 05 II

SGV Freiberg vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: SGV Freiberg 1-2 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SGV Freiberg thắng 4, hòa 0, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 14
Sân vận động
Wasen-Stadion, Freiberg
Phong độ
DWDDW SGV Freiberg
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. 30' A. Sankoh D. Alberico
  2. 39' 0-1 T. Rupil11m
  3. HT0-1
  4. 62' E. Shabani D. Mamutovic
  5. 62' K. Mata J. Derstroff
  6. 64' 0-2 E. Shabani
  7. 68' E. Kuhinja R. Reisig
  8. 68' L. Weik N. Gibs
  9. 72' J. Nadjombe T. Müller
  10. 72' J. Seven K. Kraft
  11. 85' T. Littmann M. Kehl-Gómez
  12. 85' S. Veselaj S. Klostermann
  13. 85' S. Pavisic T. Rupil
  14. 86' T. Littmann 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

SGV Freiberg HLV: R. Seitz
  1. 22E. Gründemann
  2. 3D. Pisot
  3. 71R. Reisig ▼ 68'
  4. 13Y. Osée
  5. 5M. Trkulja
  6. 38N. Gibs ▼ 68'
  7. 10M. Kehl-Gómez ▼ 85'
  8. 32J. Gerezgiher
  9. 19D. Alberico ▼ 30'
  10. 17F. Gerezgiher
  11. 33S. Klostermann ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 30A. Sankoh ▲ 30'
  2. 9E. Kuhinja ▲ 68'
  3. 14L. Weik ▲ 68'
  4. 31T. Littmann ▲ 85'
  5. 23S. Veselaj ▲ 85'
  6. 1M. Gelt
  7. 4L. Benz
  8. 20F. Heim
  9. 21T. Pietzsch
1. FSV Mainz 05 II HLV: J. Siewert
  1. 1T. Mohn
  2. 4M. Trapp
  3. 15H. Hartmann
  4. 18L. Wilhelm
  5. 32K. Kraft ▼ 72'
  6. 22T. Müller ▼ 72'
  7. 5D. Linsmayer
  8. 11D. Mamutovic ▼ 62'
  9. 10T. Rupil ▼ 85'
  10. 8J. Derstroff ▼ 62'
  11. 17M. Müller

Dự bị 9

  1. 13E. Shabani ▲ 62'
  2. 29K. Mata ▲ 62'
  3. 2J. Nadjombe ▲ 72'
  4. 19J. Seven ▲ 72'
  5. 3S. Pavisic ▲ 85'
  6. 24A. Koch
  7. 7M. Richter
  8. 26D. Peštić
  9. 9D. Schmidt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
86Ghi được72
50Thủng lưới77
1.91Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu