SGV Freiberg vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: SGV Freiberg 4-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SGV Freiberg thắng 3, hòa 0, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
- Sân vận động
- Wasen-Stadion, Freiberg
- Trọng tài
- C. Reimund
- Phong độ
- WDWDD SGV Freiberg
- WLLWL 1. FSV Mainz 05 II
- 3' ▲ D. Schmidt ▼ M. Richter
- 10' K. Senkbeil 1-0
- 22' M. Sökler 2-0
- 36' F. Gerezgiher 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ F. Müller ▼ L. Pető
- 46' ▲ L. Quirin ▼ H. Hartmann
- 46' ▲ A. Curci ▼ M. Jung
- 68' R. Bulićphản lưới 4-0
- 75' ▲ M. Baroudi ▼ C. Mauersberger
- 75' ▲ L. Leuze ▼ F. Gerezgiher
- 78' ▲ S. Brandstetter ▼ L. Wilhelm
- 80' ▲ O. Barini ▼ M. Sökler
- 88' ▲ K. Özkaya ▼ D. Tomić
- 88' ▲ C. Mistl ▼ R. Reisig
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Gelt
- 34J. Koch
- 71R. Reisig ▼ 88'
- 4K. Senkbeil
- 6T. Bradara
- 27A. Rinaldi
- 10M. Kehl-Gómez
- 26C. Mauersberger ▼ 75'
- 17F. Gerezgiher ▼ 75'
- 8M. Sökler ▼ 80'
- 22D. Tomić ▼ 88'
Dự bị 9
- 7M. Baroudi ▲ 75'
- 16L. Leuze ▲ 75'
- 19O. Barini ▲ 80'
- 12K. Özkaya ▲ 88'
- 23C. Mistl ▲ 88'
- 9N. Jürgens
- 24Y. Thermann
- 30N. Heimann
- 37P. Marković
- 31T. Mohn
- 15H. Hartmann ▼ 46'
- 18L. Wilhelm ▼ 78'
- 32K. Kraft
- 23L. Pető ▼ 46'
- 26E. Shabani
- 5R. Bulić
- 10K. Mizuta
- 20M. Richter ▼ 3'
- 2M. Jung ▼ 46'
- 13D. Črljenec
Dự bị 7
- 25D. Schmidt ▲ 3'
- 3F. Müller ▲ 46'
- 7L. Quirin ▲ 46'
- 17A. Curci ▲ 46'
- 9S. Brandstetter ▲ 78'
- 22M. Roos-Trujillo
- 28P. Manthe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
58Ghi được57
72Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai27