1. FSV Mainz 05 II vs Kickers Offenbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 4-2 Kickers Offenbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 1, Kickers Offenbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WWDWL Kickers Offenbach
- 23' J. Derstroff 1-0
- 39' 1-1 D. Nazarov
- 40' J. Derstroff 2-1
- 45'+5 2-2 B. Barry
- HT2-2
- 59' ▲ L. Bierschenk ▼ J. Derstroff
- 61' ▲ V. Mustafa ▼ D. Nazarov
- 61' ▲ A. Mešanović ▼ O. Ünlüçifçi
- 66' D. Mamutovic 3-2
- 69' ▲ S. Mensah ▼ R. Berlinski
- 69' ▲ Ronny Marcos ▼ K. Arh-Česen
- 70' M. Kalemba 4-2
- 81' ▲ K. Burger ▼ M. Dal
- 81' ▲ K. Mata ▼ D. Mamutovic
- 90'+1 ▲ S. Pavisic ▼ P. Schulz
- 90'+1 ▲ T. Yamazaki ▼ M. Kalemba
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Kinzig
- 20J. Götze
- 4P. Schulz ▼ 90'
- 22T. Müller
- 15M. Dal ▼ 81'
- 8J. Derstroff ▼ 59'
- 11D. Mamutovic ▼ 81'
- 27D. Gleiber
- 33M. Kalemba ▼ 90'
- 16J. Amann
- 9N. Vargas
Dự bị 9
- 30L. Bierschenk ▲ 59'
- 6K. Burger ▲ 81'
- 10K. Mata ▲ 81'
- 3S. Pavisic ▲ 90'
- 18T. Yamazaki ▲ 90'
- 2J. Nadjombe
- 13E. Shabani
- 26D. Peštić
- 28L. Gauer
- 1J. Brinkies
- 17M. Wachs
- 5A. Sorge
- 14K. Arh-Česen ▼ 69'
- 13N. Knothe
- 32V. Giesel
- 10D. Nazarov ▼ 61'
- 11B. Barry
- 8O. Ünlüçifçi ▼ 61'
- 6D. Dejanović
- 21R. Berlinski ▼ 69'
Dự bị 9
- 9V. Mustafa ▲ 61'
- 26A. Mešanović ▲ 61'
- 7S. Mensah ▲ 69'
- 31Ronny Marcos ▲ 69'
- 18L. Becker
- 23S. Korb
- 24O. Karada
- 37O. Kovacic
- 27J. Breitenbach
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
64Ghi được114
75Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận2.43
9Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai59